Ounce Troy sang Dram

1 oz t=17,5542857 dr

Công thức Chuyển đổi

Công thức chuyển đổi Ounce Troy sang Dram như sau:

Dram = Ounce Troy × 17,5542857

Áp dụng vào tính toán của bạn:

1 oz t × 17,5542857 = 17,5542857 dr

Về phép chuyển đổi này

1 Ounce Troy (oz t) bằng 17,5542857 dr và 1 Dram (dr) bằng 0,0569661458 oz t.

Giá Trị Chuyển Đổi Phổ Biến (Bảng chuyển đổi)

Ounce TroyDram
0,01 oz t0,175542857 dr
0,1 oz t1,75542857 dr
1 oz t17,5542857 dr
2 oz t35,1085714 dr
3 oz t52,6628571 dr
4 oz t70,2171429 dr
5 oz t87,7714286 dr
6 oz t105,325714 dr
7 oz t122,88 dr
8 oz t140,434286 dr
9 oz t157,988571 dr
10 oz t175,542857 dr
20 oz t351,085714 dr
30 oz t526,628571 dr
40 oz t702,171429 dr
50 oz t877,714286 dr
60 oz t1.053,25714 dr
70 oz t1.228,8 dr
80 oz t1.404,34286 dr
90 oz t1.579,88571 dr
100 oz t1.755,42857 dr
200 oz t3.510,85714 dr
300 oz t5.266,28571 dr
500 oz t8.777,14286 dr
1.000 oz t17.554,2857 dr
10.000 oz t175.542,857 dr

So sánh Đơn vị

1 oz t (Ounce Troy) =
Micrôgam31.103.476,8 μg
Miligam31.103,4768 mg
Gam31,1034768 g
Kilôgam0,0311034768 kg
Tấn Mê-tric0,0000311034768 t
Grain480 gr
Dram17,5542857 dr
Ounce1,09714286 oz
Pound0,0685714286 lb
Stone0,00489795918 st
Ounce Troy1 oz t
Pennyweight20 dwt
Tạ0,000311034768 q
Tấn Hoa Kỳ0,0000342857143 ton (US)
Tấn Anh0,0000306122449 ton (UK)
Carat155,517384 ct
1 dr (Dram) =
Micrôgam1.771.845,2 μg
Miligam1.771,8452 mg
Gam1,7718452 g
Kilôgam0,0017718452 kg
Tấn Mê-tric0,0000017718452 t
Grain27,34375 gr
Dram1 dr
Ounce0,0625 oz
Pound0,00390625 lb
Stone0,000279017857 st
Ounce Troy0,0569661458 oz t
Pennyweight1,13932292 dwt
Tạ0,000017718452 q
Tấn Hoa Kỳ0,000001953125 ton (US)
Tấn Anh0,00000174386161 ton (UK)
Carat8,85922598 ct

Các Chuyển đổi Liên quan