Ounce Troy sang Gam

1 oz t=31,1034768 g

Công thức Chuyển đổi

Công thức chuyển đổi Ounce Troy sang Gam như sau:

Gam = Ounce Troy × 31,1034768

Áp dụng vào tính toán của bạn:

1 oz t × 31,1034768 = 31,1034768 g

Về phép chuyển đổi này

1 Ounce Troy (oz t) bằng 31,1034768 g và 1 Gam (g) bằng 0,0321507466 oz t.

Giá Trị Chuyển Đổi Phổ Biến (Bảng chuyển đổi)

Ounce TroyGam
0,01 oz t0,311034768 g
0,1 oz t3,11034768 g
1 oz t31,1034768 g
2 oz t62,2069536 g
3 oz t93,3104304 g
4 oz t124,413907 g
5 oz t155,517384 g
6 oz t186,620861 g
7 oz t217,724338 g
8 oz t248,827814 g
9 oz t279,931291 g
10 oz t311,034768 g
20 oz t622,069536 g
30 oz t933,104304 g
40 oz t1.244,13907 g
50 oz t1.555,17384 g
60 oz t1.866,20861 g
70 oz t2.177,24338 g
80 oz t2.488,27814 g
90 oz t2.799,31291 g
100 oz t3.110,34768 g
200 oz t6.220,69536 g
300 oz t9.331,04304 g
500 oz t15.551,7384 g
1.000 oz t31.103,4768 g
10.000 oz t311.034,768 g

So sánh Đơn vị

1 oz t (Ounce Troy) =
Micrôgam31.103.476,8 μg
Miligam31.103,4768 mg
Gam31,1034768 g
Kilôgam0,0311034768 kg
Tấn Mê-tric0,0000311034768 t
Grain480 gr
Dram17,5542857 dr
Ounce1,09714286 oz
Pound0,0685714286 lb
Stone0,00489795918 st
Ounce Troy1 oz t
Pennyweight20 dwt
Tạ0,000311034768 q
Tấn Hoa Kỳ0,0000342857143 ton (US)
Tấn Anh0,0000306122449 ton (UK)
Carat155,517384 ct
1 g (Gam) =
Micrôgam1.000.000 μg
Miligam1.000 mg
Gam1 g
Kilôgam0,001 kg
Tấn Mê-tric0,000001 t
Grain15,4323584 gr
Dram0,564383391 dr
Ounce0,0352739619 oz
Pound0,00220462262 lb
Stone0,000157473044 st
Ounce Troy0,0321507466 oz t
Pennyweight0,643014931 dwt
Tạ0,00001 q
Tấn Hoa Kỳ0,00000110231131 ton (US)
Tấn Anh0,000000984206528 ton (UK)
Carat5 ct

Các Chuyển đổi Liên quan