Ounce Troy sang Tấn Anh

1 oz t=0,0000306122449 ton (UK)

Công thức Chuyển đổi

Công thức chuyển đổi Ounce Troy sang Tấn Anh như sau:

Tấn Anh = Ounce Troy × 0,0000306122449

Áp dụng vào tính toán của bạn:

1 oz t × 0,0000306122449 = 0,0000306122449 ton (UK)

Về phép chuyển đổi này

1 Ounce Troy (oz t) bằng 0,0000306122449 ton (UK) và 1 Tấn Anh (ton (UK)) bằng 32.666,6667 oz t.

Giá Trị Chuyển Đổi Phổ Biến (Bảng chuyển đổi)

Ounce TroyTấn Anh
0,01 oz t0,000000306122449 ton (UK)
0,1 oz t0,00000306122449 ton (UK)
1 oz t0,0000306122449 ton (UK)
2 oz t0,0000612244898 ton (UK)
3 oz t0,0000918367347 ton (UK)
4 oz t0,00012244898 ton (UK)
5 oz t0,000153061224 ton (UK)
6 oz t0,000183673469 ton (UK)
7 oz t0,000214285714 ton (UK)
8 oz t0,000244897959 ton (UK)
9 oz t0,000275510204 ton (UK)
10 oz t0,000306122449 ton (UK)
20 oz t0,000612244898 ton (UK)
30 oz t0,000918367347 ton (UK)
40 oz t0,0012244898 ton (UK)
50 oz t0,00153061224 ton (UK)
60 oz t0,00183673469 ton (UK)
70 oz t0,00214285714 ton (UK)
80 oz t0,00244897959 ton (UK)
90 oz t0,00275510204 ton (UK)
100 oz t0,00306122449 ton (UK)
200 oz t0,00612244898 ton (UK)
300 oz t0,00918367347 ton (UK)
500 oz t0,0153061224 ton (UK)
1.000 oz t0,0306122449 ton (UK)
10.000 oz t0,306122449 ton (UK)

So sánh Đơn vị

1 oz t (Ounce Troy) =
Micrôgam31.103.476,8 μg
Miligam31.103,4768 mg
Gam31,1034768 g
Kilôgam0,0311034768 kg
Tấn Mê-tric0,0000311034768 t
Grain480 gr
Dram17,5542857 dr
Ounce1,09714286 oz
Pound0,0685714286 lb
Stone0,00489795918 st
Ounce Troy1 oz t
Pennyweight20 dwt
Tạ0,000311034768 q
Tấn Hoa Kỳ0,0000342857143 ton (US)
Tấn Anh0,0000306122449 ton (UK)
Carat155,517384 ct
1 ton (UK) (Tấn Anh) =
Micrôgam1.016.046.908.800 μg
Miligam1.016.046.909 mg
Gam1.016.046,91 g
Kilôgam1.016,04691 kg
Tấn Mê-tric1,01604691 t
Grain15.680.000 gr
Dram573.440 dr
Ounce35.840 oz
Pound2.240 lb
Stone160 st
Ounce Troy32.666,6667 oz t
Pennyweight653.333,333 dwt
Tạ10,1604691 q
Tấn Hoa Kỳ1,12 ton (US)
Tấn Anh1 ton (UK)
Carat5.080.234,54 ct

Các Chuyển đổi Liên quan