Ounce Troy sang Kilôgam

1 oz t=0,0311034768 kg

Công thức Chuyển đổi

Công thức chuyển đổi Ounce Troy sang Kilôgam như sau:

Kilôgam = Ounce Troy × 0,0311034768

Áp dụng vào tính toán của bạn:

1 oz t × 0,0311034768 = 0,0311034768 kg

Về phép chuyển đổi này

1 Ounce Troy (oz t) bằng 0,0311034768 kg và 1 Kilôgam (kg) bằng 32,1507466 oz t.

Giá Trị Chuyển Đổi Phổ Biến (Bảng chuyển đổi)

Ounce TroyKilôgam
0,01 oz t0,000311034768 kg
0,1 oz t0,00311034768 kg
1 oz t0,0311034768 kg
2 oz t0,0622069536 kg
3 oz t0,0933104304 kg
4 oz t0,124413907 kg
5 oz t0,155517384 kg
6 oz t0,186620861 kg
7 oz t0,217724338 kg
8 oz t0,248827814 kg
9 oz t0,279931291 kg
10 oz t0,311034768 kg
20 oz t0,622069536 kg
30 oz t0,933104304 kg
40 oz t1,24413907 kg
50 oz t1,55517384 kg
60 oz t1,86620861 kg
70 oz t2,17724338 kg
80 oz t2,48827814 kg
90 oz t2,79931291 kg
100 oz t3,11034768 kg
200 oz t6,22069536 kg
300 oz t9,33104304 kg
500 oz t15,5517384 kg
1.000 oz t31,1034768 kg
10.000 oz t311,034768 kg

So sánh Đơn vị

1 oz t (Ounce Troy) =
Micrôgam31.103.476,8 μg
Miligam31.103,4768 mg
Gam31,1034768 g
Kilôgam0,0311034768 kg
Tấn Mê-tric0,0000311034768 t
Grain480 gr
Dram17,5542857 dr
Ounce1,09714286 oz
Pound0,0685714286 lb
Stone0,00489795918 st
Ounce Troy1 oz t
Pennyweight20 dwt
Tạ0,000311034768 q
Tấn Hoa Kỳ0,0000342857143 ton (US)
Tấn Anh0,0000306122449 ton (UK)
Carat155,517384 ct
1 kg (Kilôgam) =
Micrôgam1.000.000.000 μg
Miligam1.000.000 mg
Gam1.000 g
Kilôgam1 kg
Tấn Mê-tric0,001 t
Grain15.432,3584 gr
Dram564,383391 dr
Ounce35,2739619 oz
Pound2,20462262 lb
Stone0,157473044 st
Ounce Troy32,1507466 oz t
Pennyweight643,014931 dwt
Tạ0,01 q
Tấn Hoa Kỳ0,00110231131 ton (US)
Tấn Anh0,000984206528 ton (UK)
Carat5.000 ct

Các Chuyển đổi Liên quan