Tạ sang Tấn Hoa Kỳ

1 q=0,110231131 ton (US)

Công thức Chuyển đổi

Công thức chuyển đổi Tạ sang Tấn Hoa Kỳ như sau:

Tấn Hoa Kỳ = Tạ × 0,110231131

Áp dụng vào tính toán của bạn:

1 q × 0,110231131 = 0,110231131 ton (US)

Về phép chuyển đổi này

1 Tạ (q) bằng 0,110231131 ton (US) và 1 Tấn Hoa Kỳ (ton (US)) bằng 9,0718474 q.

Giá Trị Chuyển Đổi Phổ Biến (Bảng chuyển đổi)

TạTấn Hoa Kỳ
0,01 q0,00110231131 ton (US)
0,1 q0,0110231131 ton (US)
1 q0,110231131 ton (US)
2 q0,220462262 ton (US)
3 q0,330693393 ton (US)
4 q0,440924524 ton (US)
5 q0,551155655 ton (US)
6 q0,661386787 ton (US)
7 q0,771617918 ton (US)
8 q0,881849049 ton (US)
9 q0,99208018 ton (US)
10 q1,10231131 ton (US)
20 q2,20462262 ton (US)
30 q3,30693393 ton (US)
40 q4,40924524 ton (US)
50 q5,51155655 ton (US)
60 q6,61386787 ton (US)
70 q7,71617918 ton (US)
80 q8,81849049 ton (US)
90 q9,9208018 ton (US)
100 q11,0231131 ton (US)
200 q22,0462262 ton (US)
300 q33,0693393 ton (US)
500 q55,1155655 ton (US)
1.000 q110,231131 ton (US)
10.000 q1.102,31131 ton (US)

So sánh Đơn vị

1 q (Tạ) =
Micrôgam100.000.000.000 μg
Miligam100.000.000 mg
Gam100.000 g
Kilôgam100 kg
Tấn Mê-tric0,1 t
Grain1.543.235,84 gr
Dram56.438,3391 dr
Ounce3.527,39619 oz
Pound220,462262 lb
Stone15,7473044 st
Ounce Troy3.215,07466 oz t
Pennyweight64.301,4931 dwt
Tạ1 q
Tấn Hoa Kỳ0,110231131 ton (US)
Tấn Anh0,0984206528 ton (UK)
Carat500.000 ct
1 ton (US) (Tấn Hoa Kỳ) =
Micrôgam907.184.740.000 μg
Miligam907.184.740 mg
Gam907.184,74 g
Kilôgam907,18474 kg
Tấn Mê-tric0,90718474 t
Grain14.000.000 gr
Dram512.000 dr
Ounce32.000 oz
Pound2.000 lb
Stone142,857143 st
Ounce Troy29.166,6667 oz t
Pennyweight583.333,333 dwt
Tạ9,0718474 q
Tấn Hoa Kỳ1 ton (US)
Tấn Anh0,892857143 ton (UK)
Carat4.535.923,7 ct

Các Chuyển đổi Liên quan