Tạ sang Tấn Mê-tric

1 q=0,1 t

Công thức Chuyển đổi

Công thức chuyển đổi Tạ sang Tấn Mê-tric như sau:

Tấn Mê-tric = Tạ × 0,1

Áp dụng vào tính toán của bạn:

1 q × 0,1 = 0,1 t

Về phép chuyển đổi này

1 Tạ (q) bằng 0,1 t và 1 Tấn Mê-tric (t) bằng 10 q.

Giá Trị Chuyển Đổi Phổ Biến (Bảng chuyển đổi)

TạTấn Mê-tric
0,01 q0,001 t
0,1 q0,01 t
1 q0,1 t
2 q0,2 t
3 q0,3 t
4 q0,4 t
5 q0,5 t
6 q0,6 t
7 q0,7 t
8 q0,8 t
9 q0,9 t
10 q1 t
20 q2 t
30 q3 t
40 q4 t
50 q5 t
60 q6 t
70 q7 t
80 q8 t
90 q9 t
100 q10 t
200 q20 t
300 q30 t
500 q50 t
1.000 q100 t
10.000 q1.000 t

So sánh Đơn vị

1 q (Tạ) =
Micrôgam100.000.000.000 μg
Miligam100.000.000 mg
Gam100.000 g
Kilôgam100 kg
Tấn Mê-tric0,1 t
Grain1.543.235,84 gr
Dram56.438,3391 dr
Ounce3.527,39619 oz
Pound220,462262 lb
Stone15,7473044 st
Ounce Troy3.215,07466 oz t
Pennyweight64.301,4931 dwt
Tạ1 q
Tấn Hoa Kỳ0,110231131 ton (US)
Tấn Anh0,0984206528 ton (UK)
Carat500.000 ct
1 t (Tấn Mê-tric) =
Micrôgam1.000.000.000.000 μg
Miligam1.000.000.000 mg
Gam1.000.000 g
Kilôgam1.000 kg
Tấn Mê-tric1 t
Grain15.432.358,4 gr
Dram564.383,391 dr
Ounce35.273,9619 oz
Pound2.204,62262 lb
Stone157,473044 st
Ounce Troy32.150,7466 oz t
Pennyweight643.014,931 dwt
Tạ10 q
Tấn Hoa Kỳ1,10231131 ton (US)
Tấn Anh0,984206528 ton (UK)
Carat5.000.000 ct

Các Chuyển đổi Liên quan