Tạ sang Carat

1 q=500.000 ct

Công thức Chuyển đổi

Công thức chuyển đổi Tạ sang Carat như sau:

Carat = Tạ × 500.000

Áp dụng vào tính toán của bạn:

1 q × 500.000 = 500.000 ct

Về phép chuyển đổi này

1 Tạ (q) bằng 500.000 ct và 1 Carat (ct) bằng 0,000002 q.

Giá Trị Chuyển Đổi Phổ Biến (Bảng chuyển đổi)

TạCarat
0,01 q5.000 ct
0,1 q50.000 ct
1 q500.000 ct
2 q1.000.000 ct
3 q1.500.000 ct
4 q2.000.000 ct
5 q2.500.000 ct
6 q3.000.000 ct
7 q3.500.000 ct
8 q4.000.000 ct
9 q4.500.000 ct
10 q5.000.000 ct
20 q10.000.000 ct
30 q15.000.000 ct
40 q20.000.000 ct
50 q25.000.000 ct
60 q30.000.000 ct
70 q35.000.000 ct
80 q40.000.000 ct
90 q45.000.000 ct
100 q50.000.000 ct
200 q100.000.000 ct
300 q150.000.000 ct
500 q250.000.000 ct
1.000 q500.000.000 ct
10.000 q5.000.000.000 ct

So sánh Đơn vị

1 q (Tạ) =
Micrôgam100.000.000.000 μg
Miligam100.000.000 mg
Gam100.000 g
Kilôgam100 kg
Tấn Mê-tric0,1 t
Grain1.543.235,84 gr
Dram56.438,3391 dr
Ounce3.527,39619 oz
Pound220,462262 lb
Stone15,7473044 st
Ounce Troy3.215,07466 oz t
Pennyweight64.301,4931 dwt
Tạ1 q
Tấn Hoa Kỳ0,110231131 ton (US)
Tấn Anh0,0984206528 ton (UK)
Carat500.000 ct
1 ct (Carat) =
Micrôgam200.000 μg
Miligam200 mg
Gam0,2 g
Kilôgam0,0002 kg
Tấn Mê-tric0,0000002 t
Grain3,08647167 gr
Dram0,112876678 dr
Ounce0,00705479239 oz
Pound0,000440924524 lb
Stone0,0000314946089 st
Ounce Troy0,00643014931 oz t
Pennyweight0,128602986 dwt
Tạ0,000002 q
Tấn Hoa Kỳ0,000000220462262 ton (US)
Tấn Anh0,000000196841306 ton (UK)
Carat1 ct

Các Chuyển đổi Liên quan