Stone sang Ounce Troy

1 st=204,166667 oz t

Công thức Chuyển đổi

Công thức chuyển đổi Stone sang Ounce Troy như sau:

Ounce Troy = Stone × 204,166667

Áp dụng vào tính toán của bạn:

1 st × 204,166667 = 204,166667 oz t

Về phép chuyển đổi này

1 Stone (st) bằng 204,166667 oz t và 1 Ounce Troy (oz t) bằng 0,00489795918 st.

Giá Trị Chuyển Đổi Phổ Biến (Bảng chuyển đổi)

StoneOunce Troy
0,01 st2,04166667 oz t
0,1 st20,4166667 oz t
1 st204,166667 oz t
2 st408,333333 oz t
3 st612,5 oz t
4 st816,666667 oz t
5 st1.020,83333 oz t
6 st1.225 oz t
7 st1.429,16667 oz t
8 st1.633,33333 oz t
9 st1.837,5 oz t
10 st2.041,66667 oz t
20 st4.083,33333 oz t
30 st6.125 oz t
40 st8.166,66667 oz t
50 st10.208,3333 oz t
60 st12.250 oz t
70 st14.291,6667 oz t
80 st16.333,3333 oz t
90 st18.375 oz t
100 st20.416,6667 oz t
200 st40.833,3333 oz t
300 st61.250 oz t
500 st102.083,333 oz t
1.000 st204.166,667 oz t
10.000 st2.041.666,67 oz t

So sánh Đơn vị

1 st (Stone) =
Micrôgam6.350.293.180 μg
Miligam6.350.293,18 mg
Gam6.350,29318 g
Kilôgam6,35029318 kg
Tấn Mê-tric0,00635029318 t
Grain98.000 gr
Dram3.584 dr
Ounce224 oz
Pound14 lb
Stone1 st
Ounce Troy204,166667 oz t
Pennyweight4.083,33333 dwt
Tạ0,0635029318 q
Tấn Hoa Kỳ0,007 ton (US)
Tấn Anh0,00625 ton (UK)
Carat31.751,4659 ct
1 oz t (Ounce Troy) =
Micrôgam31.103.476,8 μg
Miligam31.103,4768 mg
Gam31,1034768 g
Kilôgam0,0311034768 kg
Tấn Mê-tric0,0000311034768 t
Grain480 gr
Dram17,5542857 dr
Ounce1,09714286 oz
Pound0,0685714286 lb
Stone0,00489795918 st
Ounce Troy1 oz t
Pennyweight20 dwt
Tạ0,000311034768 q
Tấn Hoa Kỳ0,0000342857143 ton (US)
Tấn Anh0,0000306122449 ton (UK)
Carat155,517384 ct

Các Chuyển đổi Liên quan