Carat sang Ounce Troy

1 ct=0,00643014931 oz t

Công thức Chuyển đổi

Công thức chuyển đổi Carat sang Ounce Troy như sau:

Ounce Troy = Carat × 0,00643014931

Áp dụng vào tính toán của bạn:

1 ct × 0,00643014931 = 0,00643014931 oz t

Về phép chuyển đổi này

1 Carat (ct) bằng 0,00643014931 oz t và 1 Ounce Troy (oz t) bằng 155,517384 ct.

Giá Trị Chuyển Đổi Phổ Biến (Bảng chuyển đổi)

CaratOunce Troy
0,01 ct0,0000643014931 oz t
0,1 ct0,000643014931 oz t
1 ct0,00643014931 oz t
2 ct0,0128602986 oz t
3 ct0,0192904479 oz t
4 ct0,0257205973 oz t
5 ct0,0321507466 oz t
6 ct0,0385808959 oz t
7 ct0,0450110452 oz t
8 ct0,0514411945 oz t
9 ct0,0578713438 oz t
10 ct0,0643014931 oz t
20 ct0,128602986 oz t
30 ct0,192904479 oz t
40 ct0,257205973 oz t
50 ct0,321507466 oz t
60 ct0,385808959 oz t
70 ct0,450110452 oz t
80 ct0,514411945 oz t
90 ct0,578713438 oz t
100 ct0,643014931 oz t
200 ct1,28602986 oz t
300 ct1,92904479 oz t
500 ct3,21507466 oz t
1.000 ct6,43014931 oz t
10.000 ct64,3014931 oz t

So sánh Đơn vị

1 ct (Carat) =
Micrôgam200.000 μg
Miligam200 mg
Gam0,2 g
Kilôgam0,0002 kg
Tấn Mê-tric0,0000002 t
Grain3,08647167 gr
Dram0,112876678 dr
Ounce0,00705479239 oz
Pound0,000440924524 lb
Stone0,0000314946089 st
Ounce Troy0,00643014931 oz t
Pennyweight0,128602986 dwt
Tạ0,000002 q
Tấn Hoa Kỳ0,000000220462262 ton (US)
Tấn Anh0,000000196841306 ton (UK)
Carat1 ct
1 oz t (Ounce Troy) =
Micrôgam31.103.476,8 μg
Miligam31.103,4768 mg
Gam31,1034768 g
Kilôgam0,0311034768 kg
Tấn Mê-tric0,0000311034768 t
Grain480 gr
Dram17,5542857 dr
Ounce1,09714286 oz
Pound0,0685714286 lb
Stone0,00489795918 st
Ounce Troy1 oz t
Pennyweight20 dwt
Tạ0,000311034768 q
Tấn Hoa Kỳ0,0000342857143 ton (US)
Tấn Anh0,0000306122449 ton (UK)
Carat155,517384 ct

Các Chuyển đổi Liên quan