BTU trên giờ sang Watt

1 BTU/h=0.293071 W

Công thức Chuyển đổi

Công thức chuyển đổi BTU trên giờ sang Watt như sau:

Watt = BTU trên giờ × 0.293071

Áp dụng vào tính toán của bạn:

1 BTU/h × 0.293071 = 0.293071 W

Giá Trị Chuyển Đổi Phổ Biến (Bảng chuyển đổi)

BTU trên giờWatt
0.01 BTU/h0.00293071 W
0.1 BTU/h0.0293071 W
1 BTU/h0.293071 W
2 BTU/h0.586142 W
3 BTU/h0.879213 W
4 BTU/h1.172284 W
5 BTU/h1.465355 W
6 BTU/h1.758426 W
7 BTU/h2.051497 W
8 BTU/h2.344568 W
9 BTU/h2.637639 W
10 BTU/h2.93071 W
20 BTU/h5.86142 W
30 BTU/h8.79213 W
40 BTU/h11.72284 W
50 BTU/h14.65355 W
60 BTU/h17.58426 W
70 BTU/h20.51497 W
80 BTU/h23.44568 W
90 BTU/h26.37639 W
100 BTU/h29.3071 W
200 BTU/h58.6142 W
300 BTU/h87.9213 W
500 BTU/h146.5355 W
1,000 BTU/h293.071 W
10,000 BTU/h2,930.71 W

So sánh Đơn vị

1 BTU/h (BTU trên giờ) =
Miliwatt293.071 mW
Watt0.293071 W
Kilowatt0.000293071 kW
Megawatt0.00000029307 MW
Gigawatt0.00000000029307 GW
Mã lực0.000393014617 hp
Mã lực (Anh)0.000393014617 hp (UK)
Mã lực (Mê-tric)0.00039846499 hp (metric)
BTU trên giờ1 BTU/h
Foot-pound trên giây0.216157749554 ft·lb/s
1 W (Watt) =
Miliwatt1,000 mW
Watt1 W
Kilowatt0.001 kW
Megawatt0.000001 MW
Gigawatt0.000000001 GW
Mã lực0.001341021859 hp
Mã lực (Anh)0.001341021859 hp (UK)
Mã lực (Mê-tric)0.001359619307 hp (metric)
BTU trên giờ3.41214245 BTU/h
Foot-pound trên giây0.737561033175 ft·lb/s

Các Chuyển đổi Liên quan

Miliwatt → Watt (mW → W)Miliwatt → Kilowatt (mW → kW)Miliwatt → Megawatt (mW → MW)Miliwatt → Gigawatt (mW → GW)Miliwatt → Mã lực (mW → hp)Miliwatt → Mã lực (Anh) (mW → hp (UK))Miliwatt → Mã lực (Mê-tric) (mW → hp (metric))Miliwatt → BTU trên giờ (mW → BTU/h)Miliwatt → Foot-pound trên giây (mW → ft·lb/s)
Watt → Miliwatt (W → mW)Watt → Kilowatt (W → kW)Watt → Megawatt (W → MW)Watt → Gigawatt (W → GW)Watt → Mã lực (W → hp)Watt → Mã lực (Anh) (W → hp (UK))Watt → Mã lực (Mê-tric) (W → hp (metric))Watt → BTU trên giờ (W → BTU/h)Watt → Foot-pound trên giây (W → ft·lb/s)
Kilowatt → Miliwatt (kW → mW)Kilowatt → Watt (kW → W)Kilowatt → Megawatt (kW → MW)Kilowatt → Gigawatt (kW → GW)Kilowatt → Mã lực (kW → hp)Kilowatt → Mã lực (Anh) (kW → hp (UK))Kilowatt → Mã lực (Mê-tric) (kW → hp (metric))Kilowatt → BTU trên giờ (kW → BTU/h)Kilowatt → Foot-pound trên giây (kW → ft·lb/s)
Megawatt → Miliwatt (MW → mW)Megawatt → Watt (MW → W)Megawatt → Kilowatt (MW → kW)Megawatt → Gigawatt (MW → GW)Megawatt → Mã lực (MW → hp)Megawatt → Mã lực (Anh) (MW → hp (UK))Megawatt → Mã lực (Mê-tric) (MW → hp (metric))Megawatt → BTU trên giờ (MW → BTU/h)Megawatt → Foot-pound trên giây (MW → ft·lb/s)
Gigawatt → Miliwatt (GW → mW)Gigawatt → Watt (GW → W)Gigawatt → Kilowatt (GW → kW)Gigawatt → Megawatt (GW → MW)Gigawatt → Mã lực (GW → hp)Gigawatt → Mã lực (Anh) (GW → hp (UK))Gigawatt → Mã lực (Mê-tric) (GW → hp (metric))Gigawatt → BTU trên giờ (GW → BTU/h)Gigawatt → Foot-pound trên giây (GW → ft·lb/s)
Mã lực → Miliwatt (hp → mW)Mã lực → Watt (hp → W)Mã lực → Kilowatt (hp → kW)Mã lực → Megawatt (hp → MW)Mã lực → Gigawatt (hp → GW)Mã lực → Mã lực (Anh) (hp → hp (UK))Mã lực → Mã lực (Mê-tric) (hp → hp (metric))Mã lực → BTU trên giờ (hp → BTU/h)Mã lực → Foot-pound trên giây (hp → ft·lb/s)
Mã lực (Anh) → Miliwatt (hp (UK) → mW)Mã lực (Anh) → Watt (hp (UK) → W)Mã lực (Anh) → Kilowatt (hp (UK) → kW)Mã lực (Anh) → Megawatt (hp (UK) → MW)Mã lực (Anh) → Gigawatt (hp (UK) → GW)Mã lực (Anh) → Mã lực (hp (UK) → hp)Mã lực (Anh) → Mã lực (Mê-tric) (hp (UK) → hp (metric))Mã lực (Anh) → BTU trên giờ (hp (UK) → BTU/h)Mã lực (Anh) → Foot-pound trên giây (hp (UK) → ft·lb/s)
Mã lực (Mê-tric) → Miliwatt (hp (metric) → mW)Mã lực (Mê-tric) → Watt (hp (metric) → W)Mã lực (Mê-tric) → Kilowatt (hp (metric) → kW)Mã lực (Mê-tric) → Megawatt (hp (metric) → MW)Mã lực (Mê-tric) → Gigawatt (hp (metric) → GW)Mã lực (Mê-tric) → Mã lực (hp (metric) → hp)Mã lực (Mê-tric) → Mã lực (Anh) (hp (metric) → hp (UK))Mã lực (Mê-tric) → BTU trên giờ (hp (metric) → BTU/h)Mã lực (Mê-tric) → Foot-pound trên giây (hp (metric) → ft·lb/s)
BTU trên giờ → Miliwatt (BTU/h → mW)BTU trên giờ → Kilowatt (BTU/h → kW)BTU trên giờ → Megawatt (BTU/h → MW)BTU trên giờ → Gigawatt (BTU/h → GW)BTU trên giờ → Mã lực (BTU/h → hp)BTU trên giờ → Mã lực (Anh) (BTU/h → hp (UK))BTU trên giờ → Mã lực (Mê-tric) (BTU/h → hp (metric))BTU trên giờ → Foot-pound trên giây (BTU/h → ft·lb/s)
Foot-pound trên giây → Miliwatt (ft·lb/s → mW)Foot-pound trên giây → Watt (ft·lb/s → W)Foot-pound trên giây → Kilowatt (ft·lb/s → kW)Foot-pound trên giây → Megawatt (ft·lb/s → MW)Foot-pound trên giây → Gigawatt (ft·lb/s → GW)Foot-pound trên giây → Mã lực (ft·lb/s → hp)Foot-pound trên giây → Mã lực (Anh) (ft·lb/s → hp (UK))Foot-pound trên giây → Mã lực (Mê-tric) (ft·lb/s → hp (metric))Foot-pound trên giây → BTU trên giờ (ft·lb/s → BTU/h)