Foot-pound trên giây sang Megawatt

1 ft·lb/s=0.00000135582 MW

Công thức Chuyển đổi

Công thức chuyển đổi Foot-pound trên giây sang Megawatt như sau:

Megawatt = Foot-pound trên giây × 0.00000135582

Áp dụng vào tính toán của bạn:

1 ft·lb/s × 0.00000135582 = 0.00000135582 MW

Giá Trị Chuyển Đổi Phổ Biến (Bảng chuyển đổi)

Foot-pound trên giâyMegawatt
0.01 ft·lb/s0.000000013558 MW
0.1 ft·lb/s0.00000013558 MW
1 ft·lb/s0.00000135582 MW
2 ft·lb/s0.00000271164 MW
3 ft·lb/s0.00000406746 MW
4 ft·lb/s0.00000542328 MW
5 ft·lb/s0.0000067791 MW
6 ft·lb/s0.00000813492 MW
7 ft·lb/s0.00000949074 MW
8 ft·lb/s0.00001084656 MW
9 ft·lb/s0.00001220238 MW
10 ft·lb/s0.0000135582 MW
20 ft·lb/s0.0000271164 MW
30 ft·lb/s0.0000406746 MW
40 ft·lb/s0.0000542328 MW
50 ft·lb/s0.000067791 MW
60 ft·lb/s0.0000813492 MW
70 ft·lb/s0.0000949074 MW
80 ft·lb/s0.0001084656 MW
90 ft·lb/s0.0001220238 MW
100 ft·lb/s0.000135582 MW
200 ft·lb/s0.000271164 MW
300 ft·lb/s0.000406746 MW
500 ft·lb/s0.00067791 MW
1,000 ft·lb/s0.00135582 MW
10,000 ft·lb/s0.0135582 MW

So sánh Đơn vị

1 ft·lb/s (Foot-pound trên giây) =
Miliwatt1,355.82 mW
Watt1.35582 W
Kilowatt0.00135582 kW
Megawatt0.00000135582 MW
Gigawatt0.0000000013558 GW
Mã lực0.001818184256 hp
Mã lực (Anh)0.001818184256 hp (UK)
Mã lực (Mê-tric)0.001843399048 hp (metric)
BTU trên giờ4.62625098 BTU/h
Foot-pound trên giây1 ft·lb/s
1 MW (Megawatt) =
Miliwatt1,000,000,000 mW
Watt1,000,000 W
Kilowatt1,000 kW
Megawatt1 MW
Gigawatt0.001 GW
Mã lực1,341.02185866 hp
Mã lực (Anh)1,341.02185866 hp (UK)
Mã lực (Mê-tric)1,359.61930659 hp (metric)
BTU trên giờ3,412,142.45012301 BTU/h
Foot-pound trên giây737,561.0331755 ft·lb/s

Các Chuyển đổi Liên quan

Miliwatt → Watt (mW → W)Miliwatt → Kilowatt (mW → kW)Miliwatt → Megawatt (mW → MW)Miliwatt → Gigawatt (mW → GW)Miliwatt → Mã lực (mW → hp)Miliwatt → Mã lực (Anh) (mW → hp (UK))Miliwatt → Mã lực (Mê-tric) (mW → hp (metric))Miliwatt → BTU trên giờ (mW → BTU/h)Miliwatt → Foot-pound trên giây (mW → ft·lb/s)
Watt → Miliwatt (W → mW)Watt → Kilowatt (W → kW)Watt → Megawatt (W → MW)Watt → Gigawatt (W → GW)Watt → Mã lực (W → hp)Watt → Mã lực (Anh) (W → hp (UK))Watt → Mã lực (Mê-tric) (W → hp (metric))Watt → BTU trên giờ (W → BTU/h)Watt → Foot-pound trên giây (W → ft·lb/s)
Kilowatt → Miliwatt (kW → mW)Kilowatt → Watt (kW → W)Kilowatt → Megawatt (kW → MW)Kilowatt → Gigawatt (kW → GW)Kilowatt → Mã lực (kW → hp)Kilowatt → Mã lực (Anh) (kW → hp (UK))Kilowatt → Mã lực (Mê-tric) (kW → hp (metric))Kilowatt → BTU trên giờ (kW → BTU/h)Kilowatt → Foot-pound trên giây (kW → ft·lb/s)
Megawatt → Miliwatt (MW → mW)Megawatt → Watt (MW → W)Megawatt → Kilowatt (MW → kW)Megawatt → Gigawatt (MW → GW)Megawatt → Mã lực (MW → hp)Megawatt → Mã lực (Anh) (MW → hp (UK))Megawatt → Mã lực (Mê-tric) (MW → hp (metric))Megawatt → BTU trên giờ (MW → BTU/h)Megawatt → Foot-pound trên giây (MW → ft·lb/s)
Gigawatt → Miliwatt (GW → mW)Gigawatt → Watt (GW → W)Gigawatt → Kilowatt (GW → kW)Gigawatt → Megawatt (GW → MW)Gigawatt → Mã lực (GW → hp)Gigawatt → Mã lực (Anh) (GW → hp (UK))Gigawatt → Mã lực (Mê-tric) (GW → hp (metric))Gigawatt → BTU trên giờ (GW → BTU/h)Gigawatt → Foot-pound trên giây (GW → ft·lb/s)
Mã lực → Miliwatt (hp → mW)Mã lực → Watt (hp → W)Mã lực → Kilowatt (hp → kW)Mã lực → Megawatt (hp → MW)Mã lực → Gigawatt (hp → GW)Mã lực → Mã lực (Anh) (hp → hp (UK))Mã lực → Mã lực (Mê-tric) (hp → hp (metric))Mã lực → BTU trên giờ (hp → BTU/h)Mã lực → Foot-pound trên giây (hp → ft·lb/s)
Mã lực (Anh) → Miliwatt (hp (UK) → mW)Mã lực (Anh) → Watt (hp (UK) → W)Mã lực (Anh) → Kilowatt (hp (UK) → kW)Mã lực (Anh) → Megawatt (hp (UK) → MW)Mã lực (Anh) → Gigawatt (hp (UK) → GW)Mã lực (Anh) → Mã lực (hp (UK) → hp)Mã lực (Anh) → Mã lực (Mê-tric) (hp (UK) → hp (metric))Mã lực (Anh) → BTU trên giờ (hp (UK) → BTU/h)Mã lực (Anh) → Foot-pound trên giây (hp (UK) → ft·lb/s)
Mã lực (Mê-tric) → Miliwatt (hp (metric) → mW)Mã lực (Mê-tric) → Watt (hp (metric) → W)Mã lực (Mê-tric) → Kilowatt (hp (metric) → kW)Mã lực (Mê-tric) → Megawatt (hp (metric) → MW)Mã lực (Mê-tric) → Gigawatt (hp (metric) → GW)Mã lực (Mê-tric) → Mã lực (hp (metric) → hp)Mã lực (Mê-tric) → Mã lực (Anh) (hp (metric) → hp (UK))Mã lực (Mê-tric) → BTU trên giờ (hp (metric) → BTU/h)Mã lực (Mê-tric) → Foot-pound trên giây (hp (metric) → ft·lb/s)
BTU trên giờ → Miliwatt (BTU/h → mW)BTU trên giờ → Watt (BTU/h → W)BTU trên giờ → Kilowatt (BTU/h → kW)BTU trên giờ → Megawatt (BTU/h → MW)BTU trên giờ → Gigawatt (BTU/h → GW)BTU trên giờ → Mã lực (BTU/h → hp)BTU trên giờ → Mã lực (Anh) (BTU/h → hp (UK))BTU trên giờ → Mã lực (Mê-tric) (BTU/h → hp (metric))BTU trên giờ → Foot-pound trên giây (BTU/h → ft·lb/s)
Foot-pound trên giây → Miliwatt (ft·lb/s → mW)Foot-pound trên giây → Watt (ft·lb/s → W)Foot-pound trên giây → Kilowatt (ft·lb/s → kW)Foot-pound trên giây → Gigawatt (ft·lb/s → GW)Foot-pound trên giây → Mã lực (ft·lb/s → hp)Foot-pound trên giây → Mã lực (Anh) (ft·lb/s → hp (UK))Foot-pound trên giây → Mã lực (Mê-tric) (ft·lb/s → hp (metric))Foot-pound trên giây → BTU trên giờ (ft·lb/s → BTU/h)