Gigawatt sang Mã lực (Mê-tric)

1 GW=1,359,619.30659415 hp (metric)

Công thức Chuyển đổi

Công thức chuyển đổi Gigawatt sang Mã lực (Mê-tric) như sau:

Mã lực (Mê-tric) = Gigawatt × 1,359,619.30659415

Áp dụng vào tính toán của bạn:

1 GW × 1,359,619.30659415 = 1,359,619.30659415 hp (metric)

Giá Trị Chuyển Đổi Phổ Biến (Bảng chuyển đổi)

GigawattMã lực (Mê-tric)
0.01 GW13,596.19306594 hp (metric)
0.1 GW135,961.93065942 hp (metric)
1 GW1,359,619.30659415 hp (metric)
2 GW2,719,238.61318831 hp (metric)
3 GW4,078,857.91978246 hp (metric)
4 GW5,438,477.22637661 hp (metric)
5 GW6,798,096.53297077 hp (metric)
6 GW8,157,715.83956492 hp (metric)
7 GW9,517,335.14615908 hp (metric)
8 GW10,876,954.45275323 hp (metric)
9 GW12,236,573.75934738 hp (metric)
10 GW13,596,193.06594154 hp (metric)
20 GW27,192,386.13188307 hp (metric)
30 GW40,788,579.19782461 hp (metric)
40 GW54,384,772.26376615 hp (metric)
50 GW67,980,965.32970768 hp (metric)
60 GW81,577,158.39564922 hp (metric)
70 GW95,173,351.46159075 hp (metric)
80 GW108,769,544.5275323 hp (metric)
90 GW122,365,737.59347382 hp (metric)
100 GW135,961,930.65941536 hp (metric)
200 GW271,923,861.3188307 hp (metric)
300 GW407,885,791.9782461 hp (metric)
500 GW679,809,653.2970768 hp (metric)
1,000 GW1,359,619,306.59 hp (metric)
10,000 GW13,596,193,065.94 hp (metric)

So sánh Đơn vị

1 GW (Gigawatt) =
Miliwatt1,000,000,000,000 mW
Watt1,000,000,000 W
Kilowatt1,000,000 kW
Megawatt1,000 MW
Gigawatt1 GW
Mã lực1,341,021.8586563 hp
Mã lực (Anh)1,341,021.8586563 hp (UK)
Mã lực (Mê-tric)1,359,619.30659415 hp (metric)
BTU trên giờ3,412,142,450.12 BTU/h
Foot-pound trên giây737,561,033.1754953 ft·lb/s
1 hp (metric) (Mã lực (Mê-tric)) =
Miliwatt735,500 mW
Watt735.5 W
Kilowatt0.7355 kW
Megawatt0.0007355 MW
Gigawatt0.0000007355 GW
Mã lực0.986321577042 hp
Mã lực (Anh)0.986321577042 hp (UK)
Mã lực (Mê-tric)1 hp (metric)
BTU trên giờ2,509.63077207 BTU/h
Foot-pound trên giây542.4761399 ft·lb/s

Các Chuyển đổi Liên quan

Miliwatt → Watt (mW → W)Miliwatt → Kilowatt (mW → kW)Miliwatt → Megawatt (mW → MW)Miliwatt → Gigawatt (mW → GW)Miliwatt → Mã lực (mW → hp)Miliwatt → Mã lực (Anh) (mW → hp (UK))Miliwatt → Mã lực (Mê-tric) (mW → hp (metric))Miliwatt → BTU trên giờ (mW → BTU/h)Miliwatt → Foot-pound trên giây (mW → ft·lb/s)
Watt → Miliwatt (W → mW)Watt → Kilowatt (W → kW)Watt → Megawatt (W → MW)Watt → Gigawatt (W → GW)Watt → Mã lực (W → hp)Watt → Mã lực (Anh) (W → hp (UK))Watt → Mã lực (Mê-tric) (W → hp (metric))Watt → BTU trên giờ (W → BTU/h)Watt → Foot-pound trên giây (W → ft·lb/s)
Kilowatt → Miliwatt (kW → mW)Kilowatt → Watt (kW → W)Kilowatt → Megawatt (kW → MW)Kilowatt → Gigawatt (kW → GW)Kilowatt → Mã lực (kW → hp)Kilowatt → Mã lực (Anh) (kW → hp (UK))Kilowatt → Mã lực (Mê-tric) (kW → hp (metric))Kilowatt → BTU trên giờ (kW → BTU/h)Kilowatt → Foot-pound trên giây (kW → ft·lb/s)
Megawatt → Miliwatt (MW → mW)Megawatt → Watt (MW → W)Megawatt → Kilowatt (MW → kW)Megawatt → Gigawatt (MW → GW)Megawatt → Mã lực (MW → hp)Megawatt → Mã lực (Anh) (MW → hp (UK))Megawatt → Mã lực (Mê-tric) (MW → hp (metric))Megawatt → BTU trên giờ (MW → BTU/h)Megawatt → Foot-pound trên giây (MW → ft·lb/s)
Gigawatt → Miliwatt (GW → mW)Gigawatt → Watt (GW → W)Gigawatt → Kilowatt (GW → kW)Gigawatt → Megawatt (GW → MW)Gigawatt → Mã lực (GW → hp)Gigawatt → Mã lực (Anh) (GW → hp (UK))Gigawatt → BTU trên giờ (GW → BTU/h)Gigawatt → Foot-pound trên giây (GW → ft·lb/s)
Mã lực → Miliwatt (hp → mW)Mã lực → Watt (hp → W)Mã lực → Kilowatt (hp → kW)Mã lực → Megawatt (hp → MW)Mã lực → Gigawatt (hp → GW)Mã lực → Mã lực (Anh) (hp → hp (UK))Mã lực → Mã lực (Mê-tric) (hp → hp (metric))Mã lực → BTU trên giờ (hp → BTU/h)Mã lực → Foot-pound trên giây (hp → ft·lb/s)
Mã lực (Anh) → Miliwatt (hp (UK) → mW)Mã lực (Anh) → Watt (hp (UK) → W)Mã lực (Anh) → Kilowatt (hp (UK) → kW)Mã lực (Anh) → Megawatt (hp (UK) → MW)Mã lực (Anh) → Gigawatt (hp (UK) → GW)Mã lực (Anh) → Mã lực (hp (UK) → hp)Mã lực (Anh) → Mã lực (Mê-tric) (hp (UK) → hp (metric))Mã lực (Anh) → BTU trên giờ (hp (UK) → BTU/h)Mã lực (Anh) → Foot-pound trên giây (hp (UK) → ft·lb/s)
Mã lực (Mê-tric) → Miliwatt (hp (metric) → mW)Mã lực (Mê-tric) → Watt (hp (metric) → W)Mã lực (Mê-tric) → Kilowatt (hp (metric) → kW)Mã lực (Mê-tric) → Megawatt (hp (metric) → MW)Mã lực (Mê-tric) → Gigawatt (hp (metric) → GW)Mã lực (Mê-tric) → Mã lực (hp (metric) → hp)Mã lực (Mê-tric) → Mã lực (Anh) (hp (metric) → hp (UK))Mã lực (Mê-tric) → BTU trên giờ (hp (metric) → BTU/h)Mã lực (Mê-tric) → Foot-pound trên giây (hp (metric) → ft·lb/s)
BTU trên giờ → Miliwatt (BTU/h → mW)BTU trên giờ → Watt (BTU/h → W)BTU trên giờ → Kilowatt (BTU/h → kW)BTU trên giờ → Megawatt (BTU/h → MW)BTU trên giờ → Gigawatt (BTU/h → GW)BTU trên giờ → Mã lực (BTU/h → hp)BTU trên giờ → Mã lực (Anh) (BTU/h → hp (UK))BTU trên giờ → Mã lực (Mê-tric) (BTU/h → hp (metric))BTU trên giờ → Foot-pound trên giây (BTU/h → ft·lb/s)
Foot-pound trên giây → Miliwatt (ft·lb/s → mW)Foot-pound trên giây → Watt (ft·lb/s → W)Foot-pound trên giây → Kilowatt (ft·lb/s → kW)Foot-pound trên giây → Megawatt (ft·lb/s → MW)Foot-pound trên giây → Gigawatt (ft·lb/s → GW)Foot-pound trên giây → Mã lực (ft·lb/s → hp)Foot-pound trên giây → Mã lực (Anh) (ft·lb/s → hp (UK))Foot-pound trên giây → Mã lực (Mê-tric) (ft·lb/s → hp (metric))Foot-pound trên giây → BTU trên giờ (ft·lb/s → BTU/h)