Mã lực (Mê-tric) sang Mã lực (Anh)

1 hp (metric)=0.986321577042 hp (UK)

Công thức Chuyển đổi

Công thức chuyển đổi Mã lực (Mê-tric) sang Mã lực (Anh) như sau:

Mã lực (Anh) = Mã lực (Mê-tric) × 0.986321577042

Áp dụng vào tính toán của bạn:

1 hp (metric) × 0.986321577042 = 0.986321577042 hp (UK)

Giá Trị Chuyển Đổi Phổ Biến (Bảng chuyển đổi)

Mã lực (Mê-tric)Mã lực (Anh)
0.01 hp (metric)0.00986321577 hp (UK)
0.1 hp (metric)0.098632157704 hp (UK)
1 hp (metric)0.986321577042 hp (UK)
2 hp (metric)1.97264315 hp (UK)
3 hp (metric)2.95896473 hp (UK)
4 hp (metric)3.94528631 hp (UK)
5 hp (metric)4.93160789 hp (UK)
6 hp (metric)5.91792946 hp (UK)
7 hp (metric)6.90425104 hp (UK)
8 hp (metric)7.89057262 hp (UK)
9 hp (metric)8.87689419 hp (UK)
10 hp (metric)9.86321577 hp (UK)
20 hp (metric)19.72643154 hp (UK)
30 hp (metric)29.58964731 hp (UK)
40 hp (metric)39.45286308 hp (UK)
50 hp (metric)49.31607885 hp (UK)
60 hp (metric)59.17929462 hp (UK)
70 hp (metric)69.04251039 hp (UK)
80 hp (metric)78.90572616 hp (UK)
90 hp (metric)88.76894193 hp (UK)
100 hp (metric)98.6321577 hp (UK)
200 hp (metric)197.26431541 hp (UK)
300 hp (metric)295.89647311 hp (UK)
500 hp (metric)493.16078852 hp (UK)
1,000 hp (metric)986.32157704 hp (UK)
10,000 hp (metric)9,863.21577042 hp (UK)

So sánh Đơn vị

1 hp (metric) (Mã lực (Mê-tric)) =
Miliwatt735,500 mW
Watt735.5 W
Kilowatt0.7355 kW
Megawatt0.0007355 MW
Gigawatt0.0000007355 GW
Mã lực0.986321577042 hp
Mã lực (Anh)0.986321577042 hp (UK)
Mã lực (Mê-tric)1 hp (metric)
BTU trên giờ2,509.63077207 BTU/h
Foot-pound trên giây542.4761399 ft·lb/s
1 hp (UK) (Mã lực (Anh)) =
Miliwatt745,700 mW
Watt745.7 W
Kilowatt0.7457 kW
Megawatt0.0007457 MW
Gigawatt0.0000007457 GW
Mã lực1 hp
Mã lực (Anh)1 hp (UK)
Mã lực (Mê-tric)1.01386812 hp (metric)
BTU trên giờ2,544.43462506 BTU/h
Foot-pound trên giây549.99926244 ft·lb/s

Các Chuyển đổi Liên quan

Miliwatt → Watt (mW → W)Miliwatt → Kilowatt (mW → kW)Miliwatt → Megawatt (mW → MW)Miliwatt → Gigawatt (mW → GW)Miliwatt → Mã lực (mW → hp)Miliwatt → Mã lực (Anh) (mW → hp (UK))Miliwatt → Mã lực (Mê-tric) (mW → hp (metric))Miliwatt → BTU trên giờ (mW → BTU/h)Miliwatt → Foot-pound trên giây (mW → ft·lb/s)
Watt → Miliwatt (W → mW)Watt → Kilowatt (W → kW)Watt → Megawatt (W → MW)Watt → Gigawatt (W → GW)Watt → Mã lực (W → hp)Watt → Mã lực (Anh) (W → hp (UK))Watt → Mã lực (Mê-tric) (W → hp (metric))Watt → BTU trên giờ (W → BTU/h)Watt → Foot-pound trên giây (W → ft·lb/s)
Kilowatt → Miliwatt (kW → mW)Kilowatt → Watt (kW → W)Kilowatt → Megawatt (kW → MW)Kilowatt → Gigawatt (kW → GW)Kilowatt → Mã lực (kW → hp)Kilowatt → Mã lực (Anh) (kW → hp (UK))Kilowatt → Mã lực (Mê-tric) (kW → hp (metric))Kilowatt → BTU trên giờ (kW → BTU/h)Kilowatt → Foot-pound trên giây (kW → ft·lb/s)
Megawatt → Miliwatt (MW → mW)Megawatt → Watt (MW → W)Megawatt → Kilowatt (MW → kW)Megawatt → Gigawatt (MW → GW)Megawatt → Mã lực (MW → hp)Megawatt → Mã lực (Anh) (MW → hp (UK))Megawatt → Mã lực (Mê-tric) (MW → hp (metric))Megawatt → BTU trên giờ (MW → BTU/h)Megawatt → Foot-pound trên giây (MW → ft·lb/s)
Gigawatt → Miliwatt (GW → mW)Gigawatt → Watt (GW → W)Gigawatt → Kilowatt (GW → kW)Gigawatt → Megawatt (GW → MW)Gigawatt → Mã lực (GW → hp)Gigawatt → Mã lực (Anh) (GW → hp (UK))Gigawatt → Mã lực (Mê-tric) (GW → hp (metric))Gigawatt → BTU trên giờ (GW → BTU/h)Gigawatt → Foot-pound trên giây (GW → ft·lb/s)
Mã lực → Miliwatt (hp → mW)Mã lực → Watt (hp → W)Mã lực → Kilowatt (hp → kW)Mã lực → Megawatt (hp → MW)Mã lực → Gigawatt (hp → GW)Mã lực → Mã lực (Anh) (hp → hp (UK))Mã lực → Mã lực (Mê-tric) (hp → hp (metric))Mã lực → BTU trên giờ (hp → BTU/h)Mã lực → Foot-pound trên giây (hp → ft·lb/s)
Mã lực (Anh) → Miliwatt (hp (UK) → mW)Mã lực (Anh) → Watt (hp (UK) → W)Mã lực (Anh) → Kilowatt (hp (UK) → kW)Mã lực (Anh) → Megawatt (hp (UK) → MW)Mã lực (Anh) → Gigawatt (hp (UK) → GW)Mã lực (Anh) → Mã lực (hp (UK) → hp)Mã lực (Anh) → Mã lực (Mê-tric) (hp (UK) → hp (metric))Mã lực (Anh) → BTU trên giờ (hp (UK) → BTU/h)Mã lực (Anh) → Foot-pound trên giây (hp (UK) → ft·lb/s)
Mã lực (Mê-tric) → Miliwatt (hp (metric) → mW)Mã lực (Mê-tric) → Watt (hp (metric) → W)Mã lực (Mê-tric) → Kilowatt (hp (metric) → kW)Mã lực (Mê-tric) → Megawatt (hp (metric) → MW)Mã lực (Mê-tric) → Gigawatt (hp (metric) → GW)Mã lực (Mê-tric) → Mã lực (hp (metric) → hp)Mã lực (Mê-tric) → BTU trên giờ (hp (metric) → BTU/h)Mã lực (Mê-tric) → Foot-pound trên giây (hp (metric) → ft·lb/s)
BTU trên giờ → Miliwatt (BTU/h → mW)BTU trên giờ → Watt (BTU/h → W)BTU trên giờ → Kilowatt (BTU/h → kW)BTU trên giờ → Megawatt (BTU/h → MW)BTU trên giờ → Gigawatt (BTU/h → GW)BTU trên giờ → Mã lực (BTU/h → hp)BTU trên giờ → Mã lực (Anh) (BTU/h → hp (UK))BTU trên giờ → Mã lực (Mê-tric) (BTU/h → hp (metric))BTU trên giờ → Foot-pound trên giây (BTU/h → ft·lb/s)
Foot-pound trên giây → Miliwatt (ft·lb/s → mW)Foot-pound trên giây → Watt (ft·lb/s → W)Foot-pound trên giây → Kilowatt (ft·lb/s → kW)Foot-pound trên giây → Megawatt (ft·lb/s → MW)Foot-pound trên giây → Gigawatt (ft·lb/s → GW)Foot-pound trên giây → Mã lực (ft·lb/s → hp)Foot-pound trên giây → Mã lực (Anh) (ft·lb/s → hp (UK))Foot-pound trên giây → Mã lực (Mê-tric) (ft·lb/s → hp (metric))Foot-pound trên giây → BTU trên giờ (ft·lb/s → BTU/h)