Công thức chuyển đổi Gal sang Kilômét trên giờ trên giây như sau:
Kilômét trên giờ trên giây = Gal × 0.0359999712
Áp dụng vào tính toán của bạn:
1 Gal × 0.0359999712 = 0.0359999712 km/h/s
| Gal | Kilômét trên giờ trên giây |
|---|---|
| 0.01 Gal | 0.000359999712 km/h/s |
| 0.1 Gal | 0.00359999712 km/h/s |
| 1 Gal | 0.0359999712 km/h/s |
| 2 Gal | 0.0719999424 km/h/s |
| 3 Gal | 0.1079999136 km/h/s |
| 4 Gal | 0.1439998848 km/h/s |
| 5 Gal | 0.179999856 km/h/s |
| 6 Gal | 0.2159998272 km/h/s |
| 7 Gal | 0.2519997984 km/h/s |
| 8 Gal | 0.2879997696 km/h/s |
| 9 Gal | 0.3239997408 km/h/s |
| 10 Gal | 0.359999712 km/h/s |
| 20 Gal | 0.719999424 km/h/s |
| 30 Gal | 1.07999914 km/h/s |
| 40 Gal | 1.43999885 km/h/s |
| 50 Gal | 1.79999856 km/h/s |
| 60 Gal | 2.15999827 km/h/s |
| 70 Gal | 2.51999798 km/h/s |
| 80 Gal | 2.8799977 km/h/s |
| 90 Gal | 3.23999741 km/h/s |
| 100 Gal | 3.59999712 km/h/s |
| 200 Gal | 7.19999424 km/h/s |
| 300 Gal | 10.79999136 km/h/s |
| 500 Gal | 17.9999856 km/h/s |
| 1,000 Gal | 35.9999712 km/h/s |
| 10,000 Gal | 359.999712 km/h/s |
| 1 Gal (Gal) = | |
|---|---|
| Mét trên giây bình phương | 0.01 m/s² |
| Kilômét trên giờ trên giây | 0.0359999712 km/h/s |
| Foot trên giây bình phương | 0.03280839895 ft/s² |
| Gia tốc trọng trường tiêu chuẩn | 0.001019716213 g |
| Gal | 1 Gal |
| Dặm trên giờ trên giây | 0.022369362921 mph/s |
| 1 km/h/s (Kilômét trên giờ trên giây) = | |
|---|---|
| Mét trên giây bình phương | 0.277778 m/s² |
| Kilômét trên giờ trên giây | 1 km/h/s |
| Foot trên giây bình phương | 0.911345144357 ft/s² |
| Gia tốc trọng trường tiêu chuẩn | 0.028325473021 g |
| Gal | 27.7778 Gal |
| Dặm trên giờ trên giây | 0.621371689334 mph/s |