Công thức chuyển đổi Gibibit mỗi giây sang Tebibyte mỗi giây như sau:
Tebibyte mỗi giây = Gibibit mỗi giây × 0.000122070313
Áp dụng vào tính toán của bạn:
1 Gibps × 0.000122070313 = 0.000122070313 TiB/s
| Gibibit mỗi giây | Tebibyte mỗi giây |
|---|---|
| 0.01 Gibps | 0.000001220703 TiB/s |
| 0.1 Gibps | 0.000012207031 TiB/s |
| 1 Gibps | 0.000122070313 TiB/s |
| 2 Gibps | 0.000244140625 TiB/s |
| 3 Gibps | 0.000366210938 TiB/s |
| 4 Gibps | 0.00048828125 TiB/s |
| 5 Gibps | 0.000610351563 TiB/s |
| 6 Gibps | 0.000732421875 TiB/s |
| 7 Gibps | 0.000854492188 TiB/s |
| 8 Gibps | 0.0009765625 TiB/s |
| 9 Gibps | 0.001098632813 TiB/s |
| 10 Gibps | 0.001220703125 TiB/s |
| 20 Gibps | 0.00244140625 TiB/s |
| 30 Gibps | 0.003662109375 TiB/s |
| 40 Gibps | 0.0048828125 TiB/s |
| 50 Gibps | 0.006103515625 TiB/s |
| 60 Gibps | 0.00732421875 TiB/s |
| 70 Gibps | 0.008544921875 TiB/s |
| 80 Gibps | 0.009765625 TiB/s |
| 90 Gibps | 0.010986328125 TiB/s |
| 100 Gibps | 0.01220703125 TiB/s |
| 200 Gibps | 0.0244140625 TiB/s |
| 300 Gibps | 0.03662109375 TiB/s |
| 500 Gibps | 0.06103515625 TiB/s |
| 1,000 Gibps | 0.1220703125 TiB/s |
| 10,000 Gibps | 1.22070313 TiB/s |
| 1 Gibps (Gibibit mỗi giây) = | |
|---|---|
| Bit mỗi giây | 1,073,741,824 bps |
| Kilobit mỗi giây | 1,073,741.824 Kbps |
| Megabit mỗi giây | 1,073.741824 Mbps |
| Gigabit mỗi giây | 1.07374182 Gbps |
| Terabit mỗi giây | 0.001073741824 Tbps |
| Kibibit mỗi giây | 1,048,576 Kibps |
| Mebibit mỗi giây | 1,024 Mibps |
| Gibibit mỗi giây | 1 Gibps |
| Tebibit mỗi giây | 0.0009765625 Tibps |
| Byte mỗi giây | 134,217,728 B/s |
| Kilobyte mỗi giây | 134,217.728 kB/s |
| Megabyte mỗi giây | 134.217728 MB/s |
| Gigabyte mỗi giây | 0.134217728 GB/s |
| Terabyte mỗi giây | 0.000134217728 TB/s |
| Kibibyte mỗi giây | 131,072 KiB/s |
| Mebibyte mỗi giây | 128 MiB/s |
| Gibibyte mỗi giây | 0.125 GiB/s |
| Tebibyte mỗi giây | 0.000122070313 TiB/s |
| 1 TiB/s (Tebibyte mỗi giây) = | |
|---|---|
| Bit mỗi giây | 8,796,093,022,208 bps |
| Kilobit mỗi giây | 8,796,093,022.21 Kbps |
| Megabit mỗi giây | 8,796,093.022208 Mbps |
| Gigabit mỗi giây | 8,796.09302221 Gbps |
| Terabit mỗi giây | 8.79609302 Tbps |
| Kibibit mỗi giây | 8,589,934,592 Kibps |
| Mebibit mỗi giây | 8,388,608 Mibps |
| Gibibit mỗi giây | 8,192 Gibps |
| Tebibit mỗi giây | 8 Tibps |
| Byte mỗi giây | 1,099,511,627,776 B/s |
| Kilobyte mỗi giây | 1,099,511,627.78 kB/s |
| Megabyte mỗi giây | 1,099,511.627776 MB/s |
| Gigabyte mỗi giây | 1,099.51162778 GB/s |
| Terabyte mỗi giây | 1.09951163 TB/s |
| Kibibyte mỗi giây | 1,073,741,824 KiB/s |
| Mebibyte mỗi giây | 1,048,576 MiB/s |
| Gibibyte mỗi giây | 1,024 GiB/s |
| Tebibyte mỗi giây | 1 TiB/s |