Công thức chuyển đổi Megabit mỗi giây sang Gigabit mỗi giây như sau:
Gigabit mỗi giây = Megabit mỗi giây × 0.001
Áp dụng vào tính toán của bạn:
1 Mbps × 0.001 = 0.001 Gbps
| Megabit mỗi giây | Gigabit mỗi giây |
|---|---|
| 0.01 Mbps | 0.00001 Gbps |
| 0.1 Mbps | 0.0001 Gbps |
| 1 Mbps | 0.001 Gbps |
| 2 Mbps | 0.002 Gbps |
| 3 Mbps | 0.003 Gbps |
| 4 Mbps | 0.004 Gbps |
| 5 Mbps | 0.005 Gbps |
| 6 Mbps | 0.006 Gbps |
| 7 Mbps | 0.007 Gbps |
| 8 Mbps | 0.008 Gbps |
| 9 Mbps | 0.009 Gbps |
| 10 Mbps | 0.01 Gbps |
| 20 Mbps | 0.02 Gbps |
| 30 Mbps | 0.03 Gbps |
| 40 Mbps | 0.04 Gbps |
| 50 Mbps | 0.05 Gbps |
| 60 Mbps | 0.06 Gbps |
| 70 Mbps | 0.07 Gbps |
| 80 Mbps | 0.08 Gbps |
| 90 Mbps | 0.09 Gbps |
| 100 Mbps | 0.1 Gbps |
| 200 Mbps | 0.2 Gbps |
| 300 Mbps | 0.3 Gbps |
| 500 Mbps | 0.5 Gbps |
| 1,000 Mbps | 1 Gbps |
| 10,000 Mbps | 10 Gbps |
| 1 Mbps (Megabit mỗi giây) = | |
|---|---|
| Bit mỗi giây | 1,000,000 bps |
| Kilobit mỗi giây | 1,000 Kbps |
| Megabit mỗi giây | 1 Mbps |
| Gigabit mỗi giây | 0.001 Gbps |
| Terabit mỗi giây | 0.000001 Tbps |
| Kibibit mỗi giây | 976.5625 Kibps |
| Mebibit mỗi giây | 0.953674316406 Mibps |
| Gibibit mỗi giây | 0.000931322575 Gibps |
| Tebibit mỗi giây | 0.00000090949 Tibps |
| Byte mỗi giây | 125,000 B/s |
| Kilobyte mỗi giây | 125 kB/s |
| Megabyte mỗi giây | 0.125 MB/s |
| Gigabyte mỗi giây | 0.000125 GB/s |
| Terabyte mỗi giây | 0.000000125 TB/s |
| Kibibyte mỗi giây | 122.0703125 KiB/s |
| Mebibyte mỗi giây | 0.119209289551 MiB/s |
| Gibibyte mỗi giây | 0.000116415322 GiB/s |
| Tebibyte mỗi giây | 0.00000011369 TiB/s |
| 1 Gbps (Gigabit mỗi giây) = | |
|---|---|
| Bit mỗi giây | 1,000,000,000 bps |
| Kilobit mỗi giây | 1,000,000 Kbps |
| Megabit mỗi giây | 1,000 Mbps |
| Gigabit mỗi giây | 1 Gbps |
| Terabit mỗi giây | 0.001 Tbps |
| Kibibit mỗi giây | 976,562.5 Kibps |
| Mebibit mỗi giây | 953.67431641 Mibps |
| Gibibit mỗi giây | 0.931322574615 Gibps |
| Tebibit mỗi giây | 0.000909494702 Tibps |
| Byte mỗi giây | 125,000,000 B/s |
| Kilobyte mỗi giây | 125,000 kB/s |
| Megabyte mỗi giây | 125 MB/s |
| Gigabyte mỗi giây | 0.125 GB/s |
| Terabyte mỗi giây | 0.000125 TB/s |
| Kibibyte mỗi giây | 122,070.3125 KiB/s |
| Mebibyte mỗi giây | 119.20928955 MiB/s |
| Gibibyte mỗi giây | 0.116415321827 GiB/s |
| Tebibyte mỗi giây | 0.000113686838 TiB/s |