Công thức chuyển đổi Megabyte mỗi giây sang Tebibit mỗi giây như sau:
Tebibit mỗi giây = Megabyte mỗi giây × 0.000007275958
Áp dụng vào tính toán của bạn:
1 MB/s × 0.000007275958 = 0.000007275958 Tibps
| Megabyte mỗi giây | Tebibit mỗi giây |
|---|---|
| 0.01 MB/s | 0.00000007276 Tibps |
| 0.1 MB/s | 0.0000007276 Tibps |
| 1 MB/s | 0.000007275958 Tibps |
| 2 MB/s | 0.000014551915 Tibps |
| 3 MB/s | 0.000021827873 Tibps |
| 4 MB/s | 0.00002910383 Tibps |
| 5 MB/s | 0.000036379788 Tibps |
| 6 MB/s | 0.000043655746 Tibps |
| 7 MB/s | 0.000050931703 Tibps |
| 8 MB/s | 0.000058207661 Tibps |
| 9 MB/s | 0.000065483619 Tibps |
| 10 MB/s | 0.000072759576 Tibps |
| 20 MB/s | 0.000145519152 Tibps |
| 30 MB/s | 0.000218278728 Tibps |
| 40 MB/s | 0.000291038305 Tibps |
| 50 MB/s | 0.000363797881 Tibps |
| 60 MB/s | 0.000436557457 Tibps |
| 70 MB/s | 0.000509317033 Tibps |
| 80 MB/s | 0.000582076609 Tibps |
| 90 MB/s | 0.000654836185 Tibps |
| 100 MB/s | 0.000727595761 Tibps |
| 200 MB/s | 0.001455191523 Tibps |
| 300 MB/s | 0.002182787284 Tibps |
| 500 MB/s | 0.003637978807 Tibps |
| 1,000 MB/s | 0.007275957614 Tibps |
| 10,000 MB/s | 0.072759576142 Tibps |
| 1 MB/s (Megabyte mỗi giây) = | |
|---|---|
| Bit mỗi giây | 8,000,000 bps |
| Kilobit mỗi giây | 8,000 Kbps |
| Megabit mỗi giây | 8 Mbps |
| Gigabit mỗi giây | 0.008 Gbps |
| Terabit mỗi giây | 0.000008 Tbps |
| Kibibit mỗi giây | 7,812.5 Kibps |
| Mebibit mỗi giây | 7.62939453 Mibps |
| Gibibit mỗi giây | 0.007450580597 Gibps |
| Tebibit mỗi giây | 0.000007275958 Tibps |
| Byte mỗi giây | 1,000,000 B/s |
| Kilobyte mỗi giây | 1,000 kB/s |
| Megabyte mỗi giây | 1 MB/s |
| Gigabyte mỗi giây | 0.001 GB/s |
| Terabyte mỗi giây | 0.000001 TB/s |
| Kibibyte mỗi giây | 976.5625 KiB/s |
| Mebibyte mỗi giây | 0.953674316406 MiB/s |
| Gibibyte mỗi giây | 0.000931322575 GiB/s |
| Tebibyte mỗi giây | 0.00000090949 TiB/s |
| 1 Tibps (Tebibit mỗi giây) = | |
|---|---|
| Bit mỗi giây | 1,099,511,627,776 bps |
| Kilobit mỗi giây | 1,099,511,627.78 Kbps |
| Megabit mỗi giây | 1,099,511.627776 Mbps |
| Gigabit mỗi giây | 1,099.51162778 Gbps |
| Terabit mỗi giây | 1.09951163 Tbps |
| Kibibit mỗi giây | 1,073,741,824 Kibps |
| Mebibit mỗi giây | 1,048,576 Mibps |
| Gibibit mỗi giây | 1,024 Gibps |
| Tebibit mỗi giây | 1 Tibps |
| Byte mỗi giây | 137,438,953,472 B/s |
| Kilobyte mỗi giây | 137,438,953.472 kB/s |
| Megabyte mỗi giây | 137,438.953472 MB/s |
| Gigabyte mỗi giây | 137.43895347 GB/s |
| Terabyte mỗi giây | 0.137438953472 TB/s |
| Kibibyte mỗi giây | 134,217,728 KiB/s |
| Mebibyte mỗi giây | 131,072 MiB/s |
| Gibibyte mỗi giây | 128 GiB/s |
| Tebibyte mỗi giây | 0.125 TiB/s |