Công thức chuyển đổi Kilobyte mỗi giây sang Byte mỗi giây như sau:
Byte mỗi giây = Kilobyte mỗi giây × 1,000
Áp dụng vào tính toán của bạn:
1 kB/s × 1,000 = 1,000 B/s
| Kilobyte mỗi giây | Byte mỗi giây |
|---|---|
| 0.01 kB/s | 10 B/s |
| 0.1 kB/s | 100 B/s |
| 1 kB/s | 1,000 B/s |
| 2 kB/s | 2,000 B/s |
| 3 kB/s | 3,000 B/s |
| 4 kB/s | 4,000 B/s |
| 5 kB/s | 5,000 B/s |
| 6 kB/s | 6,000 B/s |
| 7 kB/s | 7,000 B/s |
| 8 kB/s | 8,000 B/s |
| 9 kB/s | 9,000 B/s |
| 10 kB/s | 10,000 B/s |
| 20 kB/s | 20,000 B/s |
| 30 kB/s | 30,000 B/s |
| 40 kB/s | 40,000 B/s |
| 50 kB/s | 50,000 B/s |
| 60 kB/s | 60,000 B/s |
| 70 kB/s | 70,000 B/s |
| 80 kB/s | 80,000 B/s |
| 90 kB/s | 90,000 B/s |
| 100 kB/s | 100,000 B/s |
| 200 kB/s | 200,000 B/s |
| 300 kB/s | 300,000 B/s |
| 500 kB/s | 500,000 B/s |
| 1,000 kB/s | 1,000,000 B/s |
| 10,000 kB/s | 10,000,000 B/s |
| 1 kB/s (Kilobyte mỗi giây) = | |
|---|---|
| Bit mỗi giây | 8,000 bps |
| Kilobit mỗi giây | 8 Kbps |
| Megabit mỗi giây | 0.008 Mbps |
| Gigabit mỗi giây | 0.000008 Gbps |
| Terabit mỗi giây | 0.000000008 Tbps |
| Kibibit mỗi giây | 7.8125 Kibps |
| Mebibit mỗi giây | 0.007629394531 Mibps |
| Gibibit mỗi giây | 0.000007450581 Gibps |
| Tebibit mỗi giây | 0.000000007276 Tibps |
| Byte mỗi giây | 1,000 B/s |
| Kilobyte mỗi giây | 1 kB/s |
| Megabyte mỗi giây | 0.001 MB/s |
| Gigabyte mỗi giây | 0.000001 GB/s |
| Terabyte mỗi giây | 0.000000001 TB/s |
| Kibibyte mỗi giây | 0.9765625 KiB/s |
| Mebibyte mỗi giây | 0.000953674316 MiB/s |
| Gibibyte mỗi giây | 0.00000093132 GiB/s |
| Tebibyte mỗi giây | 0.00000000090949 TiB/s |
| 1 B/s (Byte mỗi giây) = | |
|---|---|
| Bit mỗi giây | 8 bps |
| Kilobit mỗi giây | 0.008 Kbps |
| Megabit mỗi giây | 0.000008 Mbps |
| Gigabit mỗi giây | 0.000000008 Gbps |
| Terabit mỗi giây | 0.000000000008 Tbps |
| Kibibit mỗi giây | 0.0078125 Kibps |
| Mebibit mỗi giây | 0.000007629395 Mibps |
| Gibibit mỗi giây | 0.0000000074506 Gibps |
| Tebibit mỗi giây | 0.000000000007276 Tibps |
| Byte mỗi giây | 1 B/s |
| Kilobyte mỗi giây | 0.001 kB/s |
| Megabyte mỗi giây | 0.000001 MB/s |
| Gigabyte mỗi giây | 0.000000001 GB/s |
| Terabyte mỗi giây | 0.000000000001 TB/s |
| Kibibyte mỗi giây | 0.0009765625 KiB/s |
| Mebibyte mỗi giây | 0.00000095367 MiB/s |
| Gibibyte mỗi giây | 0.00000000093132 GiB/s |
| Tebibyte mỗi giây | 0.00000000000090949 TiB/s |