Công thức chuyển đổi Gibibyte mỗi giây sang Gigabyte mỗi giây như sau:
Gigabyte mỗi giây = Gibibyte mỗi giây × 1.07374182
Áp dụng vào tính toán của bạn:
1 GiB/s × 1.07374182 = 1.07374182 GB/s
| Gibibyte mỗi giây | Gigabyte mỗi giây |
|---|---|
| 0.01 GiB/s | 0.01073741824 GB/s |
| 0.1 GiB/s | 0.1073741824 GB/s |
| 1 GiB/s | 1.07374182 GB/s |
| 2 GiB/s | 2.14748365 GB/s |
| 3 GiB/s | 3.22122547 GB/s |
| 4 GiB/s | 4.2949673 GB/s |
| 5 GiB/s | 5.36870912 GB/s |
| 6 GiB/s | 6.44245094 GB/s |
| 7 GiB/s | 7.51619277 GB/s |
| 8 GiB/s | 8.58993459 GB/s |
| 9 GiB/s | 9.66367642 GB/s |
| 10 GiB/s | 10.73741824 GB/s |
| 20 GiB/s | 21.47483648 GB/s |
| 30 GiB/s | 32.21225472 GB/s |
| 40 GiB/s | 42.94967296 GB/s |
| 50 GiB/s | 53.6870912 GB/s |
| 60 GiB/s | 64.42450944 GB/s |
| 70 GiB/s | 75.16192768 GB/s |
| 80 GiB/s | 85.89934592 GB/s |
| 90 GiB/s | 96.63676416 GB/s |
| 100 GiB/s | 107.3741824 GB/s |
| 200 GiB/s | 214.7483648 GB/s |
| 300 GiB/s | 322.1225472 GB/s |
| 500 GiB/s | 536.870912 GB/s |
| 1,000 GiB/s | 1,073.741824 GB/s |
| 10,000 GiB/s | 10,737.41824 GB/s |
| 1 GiB/s (Gibibyte mỗi giây) = | |
|---|---|
| Bit mỗi giây | 8,589,934,592 bps |
| Kilobit mỗi giây | 8,589,934.592 Kbps |
| Megabit mỗi giây | 8,589.934592 Mbps |
| Gigabit mỗi giây | 8.58993459 Gbps |
| Terabit mỗi giây | 0.008589934592 Tbps |
| Kibibit mỗi giây | 8,388,608 Kibps |
| Mebibit mỗi giây | 8,192 Mibps |
| Gibibit mỗi giây | 8 Gibps |
| Tebibit mỗi giây | 0.0078125 Tibps |
| Byte mỗi giây | 1,073,741,824 B/s |
| Kilobyte mỗi giây | 1,073,741.824 kB/s |
| Megabyte mỗi giây | 1,073.741824 MB/s |
| Gigabyte mỗi giây | 1.07374182 GB/s |
| Terabyte mỗi giây | 0.001073741824 TB/s |
| Kibibyte mỗi giây | 1,048,576 KiB/s |
| Mebibyte mỗi giây | 1,024 MiB/s |
| Gibibyte mỗi giây | 1 GiB/s |
| Tebibyte mỗi giây | 0.0009765625 TiB/s |
| 1 GB/s (Gigabyte mỗi giây) = | |
|---|---|
| Bit mỗi giây | 8,000,000,000 bps |
| Kilobit mỗi giây | 8,000,000 Kbps |
| Megabit mỗi giây | 8,000 Mbps |
| Gigabit mỗi giây | 8 Gbps |
| Terabit mỗi giây | 0.008 Tbps |
| Kibibit mỗi giây | 7,812,500 Kibps |
| Mebibit mỗi giây | 7,629.39453125 Mibps |
| Gibibit mỗi giây | 7.4505806 Gibps |
| Tebibit mỗi giây | 0.007275957614 Tibps |
| Byte mỗi giây | 1,000,000,000 B/s |
| Kilobyte mỗi giây | 1,000,000 kB/s |
| Megabyte mỗi giây | 1,000 MB/s |
| Gigabyte mỗi giây | 1 GB/s |
| Terabyte mỗi giây | 0.001 TB/s |
| Kibibyte mỗi giây | 976,562.5 KiB/s |
| Mebibyte mỗi giây | 953.67431641 MiB/s |
| Gibibyte mỗi giây | 0.931322574615 GiB/s |
| Tebibyte mỗi giây | 0.000909494702 TiB/s |