Công thức chuyển đổi Mebibit mỗi giây sang Megabyte mỗi giây như sau:
Megabyte mỗi giây = Mebibit mỗi giây × 0.131072
Áp dụng vào tính toán của bạn:
1 Mibps × 0.131072 = 0.131072 MB/s
| Mebibit mỗi giây | Megabyte mỗi giây |
|---|---|
| 0.01 Mibps | 0.00131072 MB/s |
| 0.1 Mibps | 0.0131072 MB/s |
| 1 Mibps | 0.131072 MB/s |
| 2 Mibps | 0.262144 MB/s |
| 3 Mibps | 0.393216 MB/s |
| 4 Mibps | 0.524288 MB/s |
| 5 Mibps | 0.65536 MB/s |
| 6 Mibps | 0.786432 MB/s |
| 7 Mibps | 0.917504 MB/s |
| 8 Mibps | 1.048576 MB/s |
| 9 Mibps | 1.179648 MB/s |
| 10 Mibps | 1.31072 MB/s |
| 20 Mibps | 2.62144 MB/s |
| 30 Mibps | 3.93216 MB/s |
| 40 Mibps | 5.24288 MB/s |
| 50 Mibps | 6.5536 MB/s |
| 60 Mibps | 7.86432 MB/s |
| 70 Mibps | 9.17504 MB/s |
| 80 Mibps | 10.48576 MB/s |
| 90 Mibps | 11.79648 MB/s |
| 100 Mibps | 13.1072 MB/s |
| 200 Mibps | 26.2144 MB/s |
| 300 Mibps | 39.3216 MB/s |
| 500 Mibps | 65.536 MB/s |
| 1,000 Mibps | 131.072 MB/s |
| 10,000 Mibps | 1,310.72 MB/s |
| 1 Mibps (Mebibit mỗi giây) = | |
|---|---|
| Bit mỗi giây | 1,048,576 bps |
| Kilobit mỗi giây | 1,048.576 Kbps |
| Megabit mỗi giây | 1.048576 Mbps |
| Gigabit mỗi giây | 0.001048576 Gbps |
| Terabit mỗi giây | 0.000001048576 Tbps |
| Kibibit mỗi giây | 1,024 Kibps |
| Mebibit mỗi giây | 1 Mibps |
| Gibibit mỗi giây | 0.0009765625 Gibps |
| Tebibit mỗi giây | 0.00000095367 Tibps |
| Byte mỗi giây | 131,072 B/s |
| Kilobyte mỗi giây | 131.072 kB/s |
| Megabyte mỗi giây | 0.131072 MB/s |
| Gigabyte mỗi giây | 0.000131072 GB/s |
| Terabyte mỗi giây | 0.00000013107 TB/s |
| Kibibyte mỗi giây | 128 KiB/s |
| Mebibyte mỗi giây | 0.125 MiB/s |
| Gibibyte mỗi giây | 0.000122070313 GiB/s |
| Tebibyte mỗi giây | 0.00000011921 TiB/s |
| 1 MB/s (Megabyte mỗi giây) = | |
|---|---|
| Bit mỗi giây | 8,000,000 bps |
| Kilobit mỗi giây | 8,000 Kbps |
| Megabit mỗi giây | 8 Mbps |
| Gigabit mỗi giây | 0.008 Gbps |
| Terabit mỗi giây | 0.000008 Tbps |
| Kibibit mỗi giây | 7,812.5 Kibps |
| Mebibit mỗi giây | 7.62939453 Mibps |
| Gibibit mỗi giây | 0.007450580597 Gibps |
| Tebibit mỗi giây | 0.000007275958 Tibps |
| Byte mỗi giây | 1,000,000 B/s |
| Kilobyte mỗi giây | 1,000 kB/s |
| Megabyte mỗi giây | 1 MB/s |
| Gigabyte mỗi giây | 0.001 GB/s |
| Terabyte mỗi giây | 0.000001 TB/s |
| Kibibyte mỗi giây | 976.5625 KiB/s |
| Mebibyte mỗi giây | 0.953674316406 MiB/s |
| Gibibyte mỗi giây | 0.000931322575 GiB/s |
| Tebibyte mỗi giây | 0.00000090949 TiB/s |