Công thức chuyển đổi Kibibit mỗi giây sang Gigabyte mỗi giây như sau:
Gigabyte mỗi giây = Kibibit mỗi giây × 0.000000128
Áp dụng vào tính toán của bạn:
1 Kibps × 0.000000128 = 0.000000128 GB/s
| Kibibit mỗi giây | Gigabyte mỗi giây |
|---|---|
| 0.01 Kibps | 0.00000000128 GB/s |
| 0.1 Kibps | 0.0000000128 GB/s |
| 1 Kibps | 0.000000128 GB/s |
| 2 Kibps | 0.000000256 GB/s |
| 3 Kibps | 0.000000384 GB/s |
| 4 Kibps | 0.000000512 GB/s |
| 5 Kibps | 0.00000064 GB/s |
| 6 Kibps | 0.000000768 GB/s |
| 7 Kibps | 0.000000896 GB/s |
| 8 Kibps | 0.000001024 GB/s |
| 9 Kibps | 0.000001152 GB/s |
| 10 Kibps | 0.00000128 GB/s |
| 20 Kibps | 0.00000256 GB/s |
| 30 Kibps | 0.00000384 GB/s |
| 40 Kibps | 0.00000512 GB/s |
| 50 Kibps | 0.0000064 GB/s |
| 60 Kibps | 0.00000768 GB/s |
| 70 Kibps | 0.00000896 GB/s |
| 80 Kibps | 0.00001024 GB/s |
| 90 Kibps | 0.00001152 GB/s |
| 100 Kibps | 0.0000128 GB/s |
| 200 Kibps | 0.0000256 GB/s |
| 300 Kibps | 0.0000384 GB/s |
| 500 Kibps | 0.000064 GB/s |
| 1,000 Kibps | 0.000128 GB/s |
| 10,000 Kibps | 0.00128 GB/s |
| 1 Kibps (Kibibit mỗi giây) = | |
|---|---|
| Bit mỗi giây | 1,024 bps |
| Kilobit mỗi giây | 1.024 Kbps |
| Megabit mỗi giây | 0.001024 Mbps |
| Gigabit mỗi giây | 0.000001024 Gbps |
| Terabit mỗi giây | 0.000000001024 Tbps |
| Kibibit mỗi giây | 1 Kibps |
| Mebibit mỗi giây | 0.0009765625 Mibps |
| Gibibit mỗi giây | 0.00000095367 Gibps |
| Tebibit mỗi giây | 0.00000000093132 Tibps |
| Byte mỗi giây | 128 B/s |
| Kilobyte mỗi giây | 0.128 kB/s |
| Megabyte mỗi giây | 0.000128 MB/s |
| Gigabyte mỗi giây | 0.000000128 GB/s |
| Terabyte mỗi giây | 0.000000000128 TB/s |
| Kibibyte mỗi giây | 0.125 KiB/s |
| Mebibyte mỗi giây | 0.000122070313 MiB/s |
| Gibibyte mỗi giây | 0.00000011921 GiB/s |
| Tebibyte mỗi giây | 0.00000000011642 TiB/s |
| 1 GB/s (Gigabyte mỗi giây) = | |
|---|---|
| Bit mỗi giây | 8,000,000,000 bps |
| Kilobit mỗi giây | 8,000,000 Kbps |
| Megabit mỗi giây | 8,000 Mbps |
| Gigabit mỗi giây | 8 Gbps |
| Terabit mỗi giây | 0.008 Tbps |
| Kibibit mỗi giây | 7,812,500 Kibps |
| Mebibit mỗi giây | 7,629.39453125 Mibps |
| Gibibit mỗi giây | 7.4505806 Gibps |
| Tebibit mỗi giây | 0.007275957614 Tibps |
| Byte mỗi giây | 1,000,000,000 B/s |
| Kilobyte mỗi giây | 1,000,000 kB/s |
| Megabyte mỗi giây | 1,000 MB/s |
| Gigabyte mỗi giây | 1 GB/s |
| Terabyte mỗi giây | 0.001 TB/s |
| Kibibyte mỗi giây | 976,562.5 KiB/s |
| Mebibyte mỗi giây | 953.67431641 MiB/s |
| Gibibyte mỗi giây | 0.931322574615 GiB/s |
| Tebibyte mỗi giây | 0.000909494702 TiB/s |