Công thức chuyển đổi Kibibit mỗi giây sang Mebibit mỗi giây như sau:
Mebibit mỗi giây = Kibibit mỗi giây × 0.0009765625
Áp dụng vào tính toán của bạn:
1 Kibps × 0.0009765625 = 0.0009765625 Mibps
| Kibibit mỗi giây | Mebibit mỗi giây |
|---|---|
| 0.01 Kibps | 0.000009765625 Mibps |
| 0.1 Kibps | 0.00009765625 Mibps |
| 1 Kibps | 0.0009765625 Mibps |
| 2 Kibps | 0.001953125 Mibps |
| 3 Kibps | 0.0029296875 Mibps |
| 4 Kibps | 0.00390625 Mibps |
| 5 Kibps | 0.0048828125 Mibps |
| 6 Kibps | 0.005859375 Mibps |
| 7 Kibps | 0.0068359375 Mibps |
| 8 Kibps | 0.0078125 Mibps |
| 9 Kibps | 0.0087890625 Mibps |
| 10 Kibps | 0.009765625 Mibps |
| 20 Kibps | 0.01953125 Mibps |
| 30 Kibps | 0.029296875 Mibps |
| 40 Kibps | 0.0390625 Mibps |
| 50 Kibps | 0.048828125 Mibps |
| 60 Kibps | 0.05859375 Mibps |
| 70 Kibps | 0.068359375 Mibps |
| 80 Kibps | 0.078125 Mibps |
| 90 Kibps | 0.087890625 Mibps |
| 100 Kibps | 0.09765625 Mibps |
| 200 Kibps | 0.1953125 Mibps |
| 300 Kibps | 0.29296875 Mibps |
| 500 Kibps | 0.48828125 Mibps |
| 1,000 Kibps | 0.9765625 Mibps |
| 10,000 Kibps | 9.765625 Mibps |
| 1 Kibps (Kibibit mỗi giây) = | |
|---|---|
| Bit mỗi giây | 1,024 bps |
| Kilobit mỗi giây | 1.024 Kbps |
| Megabit mỗi giây | 0.001024 Mbps |
| Gigabit mỗi giây | 0.000001024 Gbps |
| Terabit mỗi giây | 0.000000001024 Tbps |
| Kibibit mỗi giây | 1 Kibps |
| Mebibit mỗi giây | 0.0009765625 Mibps |
| Gibibit mỗi giây | 0.00000095367 Gibps |
| Tebibit mỗi giây | 0.00000000093132 Tibps |
| Byte mỗi giây | 128 B/s |
| Kilobyte mỗi giây | 0.128 kB/s |
| Megabyte mỗi giây | 0.000128 MB/s |
| Gigabyte mỗi giây | 0.000000128 GB/s |
| Terabyte mỗi giây | 0.000000000128 TB/s |
| Kibibyte mỗi giây | 0.125 KiB/s |
| Mebibyte mỗi giây | 0.000122070313 MiB/s |
| Gibibyte mỗi giây | 0.00000011921 GiB/s |
| Tebibyte mỗi giây | 0.00000000011642 TiB/s |
| 1 Mibps (Mebibit mỗi giây) = | |
|---|---|
| Bit mỗi giây | 1,048,576 bps |
| Kilobit mỗi giây | 1,048.576 Kbps |
| Megabit mỗi giây | 1.048576 Mbps |
| Gigabit mỗi giây | 0.001048576 Gbps |
| Terabit mỗi giây | 0.000001048576 Tbps |
| Kibibit mỗi giây | 1,024 Kibps |
| Mebibit mỗi giây | 1 Mibps |
| Gibibit mỗi giây | 0.0009765625 Gibps |
| Tebibit mỗi giây | 0.00000095367 Tibps |
| Byte mỗi giây | 131,072 B/s |
| Kilobyte mỗi giây | 131.072 kB/s |
| Megabyte mỗi giây | 0.131072 MB/s |
| Gigabyte mỗi giây | 0.000131072 GB/s |
| Terabyte mỗi giây | 0.00000013107 TB/s |
| Kibibyte mỗi giây | 128 KiB/s |
| Mebibyte mỗi giây | 0.125 MiB/s |
| Gibibyte mỗi giây | 0.000122070313 GiB/s |
| Tebibyte mỗi giây | 0.00000011921 TiB/s |