Công thức chuyển đổi Mebibit mỗi giây sang Terabit mỗi giây như sau:
Terabit mỗi giây = Mebibit mỗi giây × 0.000001048576
Áp dụng vào tính toán của bạn:
1 Mibps × 0.000001048576 = 0.000001048576 Tbps
| Mebibit mỗi giây | Terabit mỗi giây |
|---|---|
| 0.01 Mibps | 0.000000010486 Tbps |
| 0.1 Mibps | 0.00000010486 Tbps |
| 1 Mibps | 0.000001048576 Tbps |
| 2 Mibps | 0.000002097152 Tbps |
| 3 Mibps | 0.000003145728 Tbps |
| 4 Mibps | 0.000004194304 Tbps |
| 5 Mibps | 0.00000524288 Tbps |
| 6 Mibps | 0.000006291456 Tbps |
| 7 Mibps | 0.000007340032 Tbps |
| 8 Mibps | 0.000008388608 Tbps |
| 9 Mibps | 0.000009437184 Tbps |
| 10 Mibps | 0.00001048576 Tbps |
| 20 Mibps | 0.00002097152 Tbps |
| 30 Mibps | 0.00003145728 Tbps |
| 40 Mibps | 0.00004194304 Tbps |
| 50 Mibps | 0.0000524288 Tbps |
| 60 Mibps | 0.00006291456 Tbps |
| 70 Mibps | 0.00007340032 Tbps |
| 80 Mibps | 0.00008388608 Tbps |
| 90 Mibps | 0.00009437184 Tbps |
| 100 Mibps | 0.0001048576 Tbps |
| 200 Mibps | 0.0002097152 Tbps |
| 300 Mibps | 0.0003145728 Tbps |
| 500 Mibps | 0.000524288 Tbps |
| 1,000 Mibps | 0.001048576 Tbps |
| 10,000 Mibps | 0.01048576 Tbps |
| 1 Mibps (Mebibit mỗi giây) = | |
|---|---|
| Bit mỗi giây | 1,048,576 bps |
| Kilobit mỗi giây | 1,048.576 Kbps |
| Megabit mỗi giây | 1.048576 Mbps |
| Gigabit mỗi giây | 0.001048576 Gbps |
| Terabit mỗi giây | 0.000001048576 Tbps |
| Kibibit mỗi giây | 1,024 Kibps |
| Mebibit mỗi giây | 1 Mibps |
| Gibibit mỗi giây | 0.0009765625 Gibps |
| Tebibit mỗi giây | 0.00000095367 Tibps |
| Byte mỗi giây | 131,072 B/s |
| Kilobyte mỗi giây | 131.072 kB/s |
| Megabyte mỗi giây | 0.131072 MB/s |
| Gigabyte mỗi giây | 0.000131072 GB/s |
| Terabyte mỗi giây | 0.00000013107 TB/s |
| Kibibyte mỗi giây | 128 KiB/s |
| Mebibyte mỗi giây | 0.125 MiB/s |
| Gibibyte mỗi giây | 0.000122070313 GiB/s |
| Tebibyte mỗi giây | 0.00000011921 TiB/s |
| 1 Tbps (Terabit mỗi giây) = | |
|---|---|
| Bit mỗi giây | 1,000,000,000,000 bps |
| Kilobit mỗi giây | 1,000,000,000 Kbps |
| Megabit mỗi giây | 1,000,000 Mbps |
| Gigabit mỗi giây | 1,000 Gbps |
| Terabit mỗi giây | 1 Tbps |
| Kibibit mỗi giây | 976,562,500 Kibps |
| Mebibit mỗi giây | 953,674.31640625 Mibps |
| Gibibit mỗi giây | 931.32257462 Gibps |
| Tebibit mỗi giây | 0.909494701773 Tibps |
| Byte mỗi giây | 125,000,000,000 B/s |
| Kilobyte mỗi giây | 125,000,000 kB/s |
| Megabyte mỗi giây | 125,000 MB/s |
| Gigabyte mỗi giây | 125 GB/s |
| Terabyte mỗi giây | 0.125 TB/s |
| Kibibyte mỗi giây | 122,070,312.5 KiB/s |
| Mebibyte mỗi giây | 119,209.28955078 MiB/s |
| Gibibyte mỗi giây | 116.41532183 GiB/s |
| Tebibyte mỗi giây | 0.113686837722 TiB/s |