Công thức chuyển đổi Mebibyte mỗi giây sang Terabit mỗi giây như sau:
Terabit mỗi giây = Mebibyte mỗi giây × 0.000008388608
Áp dụng vào tính toán của bạn:
1 MiB/s × 0.000008388608 = 0.000008388608 Tbps
| Mebibyte mỗi giây | Terabit mỗi giây |
|---|---|
| 0.01 MiB/s | 0.000000083886 Tbps |
| 0.1 MiB/s | 0.00000083886 Tbps |
| 1 MiB/s | 0.000008388608 Tbps |
| 2 MiB/s | 0.000016777216 Tbps |
| 3 MiB/s | 0.000025165824 Tbps |
| 4 MiB/s | 0.000033554432 Tbps |
| 5 MiB/s | 0.00004194304 Tbps |
| 6 MiB/s | 0.000050331648 Tbps |
| 7 MiB/s | 0.000058720256 Tbps |
| 8 MiB/s | 0.000067108864 Tbps |
| 9 MiB/s | 0.000075497472 Tbps |
| 10 MiB/s | 0.00008388608 Tbps |
| 20 MiB/s | 0.00016777216 Tbps |
| 30 MiB/s | 0.00025165824 Tbps |
| 40 MiB/s | 0.00033554432 Tbps |
| 50 MiB/s | 0.0004194304 Tbps |
| 60 MiB/s | 0.00050331648 Tbps |
| 70 MiB/s | 0.00058720256 Tbps |
| 80 MiB/s | 0.00067108864 Tbps |
| 90 MiB/s | 0.00075497472 Tbps |
| 100 MiB/s | 0.0008388608 Tbps |
| 200 MiB/s | 0.0016777216 Tbps |
| 300 MiB/s | 0.0025165824 Tbps |
| 500 MiB/s | 0.004194304 Tbps |
| 1,000 MiB/s | 0.008388608 Tbps |
| 10,000 MiB/s | 0.08388608 Tbps |
| 1 MiB/s (Mebibyte mỗi giây) = | |
|---|---|
| Bit mỗi giây | 8,388,608 bps |
| Kilobit mỗi giây | 8,388.608 Kbps |
| Megabit mỗi giây | 8.388608 Mbps |
| Gigabit mỗi giây | 0.008388608 Gbps |
| Terabit mỗi giây | 0.000008388608 Tbps |
| Kibibit mỗi giây | 8,192 Kibps |
| Mebibit mỗi giây | 8 Mibps |
| Gibibit mỗi giây | 0.0078125 Gibps |
| Tebibit mỗi giây | 0.000007629395 Tibps |
| Byte mỗi giây | 1,048,576 B/s |
| Kilobyte mỗi giây | 1,048.576 kB/s |
| Megabyte mỗi giây | 1.048576 MB/s |
| Gigabyte mỗi giây | 0.001048576 GB/s |
| Terabyte mỗi giây | 0.000001048576 TB/s |
| Kibibyte mỗi giây | 1,024 KiB/s |
| Mebibyte mỗi giây | 1 MiB/s |
| Gibibyte mỗi giây | 0.0009765625 GiB/s |
| Tebibyte mỗi giây | 0.00000095367 TiB/s |
| 1 Tbps (Terabit mỗi giây) = | |
|---|---|
| Bit mỗi giây | 1,000,000,000,000 bps |
| Kilobit mỗi giây | 1,000,000,000 Kbps |
| Megabit mỗi giây | 1,000,000 Mbps |
| Gigabit mỗi giây | 1,000 Gbps |
| Terabit mỗi giây | 1 Tbps |
| Kibibit mỗi giây | 976,562,500 Kibps |
| Mebibit mỗi giây | 953,674.31640625 Mibps |
| Gibibit mỗi giây | 931.32257462 Gibps |
| Tebibit mỗi giây | 0.909494701773 Tibps |
| Byte mỗi giây | 125,000,000,000 B/s |
| Kilobyte mỗi giây | 125,000,000 kB/s |
| Megabyte mỗi giây | 125,000 MB/s |
| Gigabyte mỗi giây | 125 GB/s |
| Terabyte mỗi giây | 0.125 TB/s |
| Kibibyte mỗi giây | 122,070,312.5 KiB/s |
| Mebibyte mỗi giây | 119,209.28955078 MiB/s |
| Gibibyte mỗi giây | 116.41532183 GiB/s |
| Tebibyte mỗi giây | 0.113686837722 TiB/s |