Công thức chuyển đổi Tebibit mỗi giây sang Kilobit mỗi giây như sau:
Kilobit mỗi giây = Tebibit mỗi giây × 1,099,511,627.78
Áp dụng vào tính toán của bạn:
1 Tibps × 1,099,511,627.78 = 1,099,511,627.78 Kbps
| Tebibit mỗi giây | Kilobit mỗi giây |
|---|---|
| 0.01 Tibps | 10,995,116.27776 Kbps |
| 0.1 Tibps | 109,951,162.7776 Kbps |
| 1 Tibps | 1,099,511,627.78 Kbps |
| 2 Tibps | 2,199,023,255.55 Kbps |
| 3 Tibps | 3,298,534,883.33 Kbps |
| 4 Tibps | 4,398,046,511.1 Kbps |
| 5 Tibps | 5,497,558,138.88 Kbps |
| 6 Tibps | 6,597,069,766.66 Kbps |
| 7 Tibps | 7,696,581,394.43 Kbps |
| 8 Tibps | 8,796,093,022.21 Kbps |
| 9 Tibps | 9,895,604,649.98 Kbps |
| 10 Tibps | 10,995,116,277.76 Kbps |
| 20 Tibps | 21,990,232,555.52 Kbps |
| 30 Tibps | 32,985,348,833.28 Kbps |
| 40 Tibps | 43,980,465,111.04 Kbps |
| 50 Tibps | 54,975,581,388.8 Kbps |
| 60 Tibps | 65,970,697,666.56 Kbps |
| 70 Tibps | 76,965,813,944.32 Kbps |
| 80 Tibps | 87,960,930,222.08 Kbps |
| 90 Tibps | 98,956,046,499.84 Kbps |
| 100 Tibps | 109,951,162,777.6 Kbps |
| 200 Tibps | 219,902,325,555.2 Kbps |
| 300 Tibps | 329,853,488,332.8 Kbps |
| 500 Tibps | 549,755,813,888 Kbps |
| 1,000 Tibps | 1,099,511,627,776 Kbps |
| 10,000 Tibps | 10,995,116,277,760 Kbps |
| 1 Tibps (Tebibit mỗi giây) = | |
|---|---|
| Bit mỗi giây | 1,099,511,627,776 bps |
| Kilobit mỗi giây | 1,099,511,627.78 Kbps |
| Megabit mỗi giây | 1,099,511.627776 Mbps |
| Gigabit mỗi giây | 1,099.51162778 Gbps |
| Terabit mỗi giây | 1.09951163 Tbps |
| Kibibit mỗi giây | 1,073,741,824 Kibps |
| Mebibit mỗi giây | 1,048,576 Mibps |
| Gibibit mỗi giây | 1,024 Gibps |
| Tebibit mỗi giây | 1 Tibps |
| Byte mỗi giây | 137,438,953,472 B/s |
| Kilobyte mỗi giây | 137,438,953.472 kB/s |
| Megabyte mỗi giây | 137,438.953472 MB/s |
| Gigabyte mỗi giây | 137.43895347 GB/s |
| Terabyte mỗi giây | 0.137438953472 TB/s |
| Kibibyte mỗi giây | 134,217,728 KiB/s |
| Mebibyte mỗi giây | 131,072 MiB/s |
| Gibibyte mỗi giây | 128 GiB/s |
| Tebibyte mỗi giây | 0.125 TiB/s |
| 1 Kbps (Kilobit mỗi giây) = | |
|---|---|
| Bit mỗi giây | 1,000 bps |
| Kilobit mỗi giây | 1 Kbps |
| Megabit mỗi giây | 0.001 Mbps |
| Gigabit mỗi giây | 0.000001 Gbps |
| Terabit mỗi giây | 0.000000001 Tbps |
| Kibibit mỗi giây | 0.9765625 Kibps |
| Mebibit mỗi giây | 0.000953674316 Mibps |
| Gibibit mỗi giây | 0.00000093132 Gibps |
| Tebibit mỗi giây | 0.00000000090949 Tibps |
| Byte mỗi giây | 125 B/s |
| Kilobyte mỗi giây | 0.125 kB/s |
| Megabyte mỗi giây | 0.000125 MB/s |
| Gigabyte mỗi giây | 0.000000125 GB/s |
| Terabyte mỗi giây | 0.000000000125 TB/s |
| Kibibyte mỗi giây | 0.1220703125 KiB/s |
| Mebibyte mỗi giây | 0.00011920929 MiB/s |
| Gibibyte mỗi giây | 0.00000011642 GiB/s |
| Tebibyte mỗi giây | 0.00000000011369 TiB/s |